Green Nature Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 磷酸二钙
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Thiên Nhiên Xanh
205
进口笔数
0
出口笔数
$6.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310174662 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRMUG9W |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | Tòa nhà Liên Hoa, 134/1 Cách mạng tháng 8, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THIÊN NHIÊN XANH |
| 企业英文名称 | GREEN NATURE CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Liên Hoa, 134/1 Cách mạng tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842836031254 |
| 邮箱 | dinhduythu@yahoo.com |
| 传真 | 0862551316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 040410 | 乳清制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 40 | $2.28M |
| 日本 | 108 | $2.20M |
| 中国台湾 | 30 | $1.09M |
| 中国 | 8 | $256.8K |
| 土耳其 | 7 | $142.0K |
| 美国 | 6 | $89.1K |
| 乌克兰 | 4 | $83.9K |
| 巴西 | 1 | $62.7K |
| 波兰 | 1 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitta Gelatin Inc. | 日本 | 77 | $1.47M | 明胶及动物胶、磷酸二钙 |
| GNF International, LLC | 阿根廷 | 20 | $1.07M | 卵磷脂类、猫狗饲料 |
| AGD Trade S.R.L. | 阿根廷 | 13 | $792.6K | 卵磷脂类 |
| CENTRAL UNION OIL CORP | 中国台湾 | 19 | $712.8K | 卵磷脂类、大豆油渣 |
| Kaikoh Co., Ltd. | 日本 | 18 | $446.1K | 猫狗饲料 |
| Aceitera General Deheza S.A. | 阿根廷 | 6 | $392.9K | 去壳花生、精制豆油 |
| GNF INTERNATIONAL LLC | 中国台湾 | 11 | $377.7K | 卵磷脂类、大豆油渣 |
| GNF International, LLC | 日本 | 13 | $289.8K | 猫狗饲料 |
| Guizhou Zerophos Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $208.6K | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| GNF International, LLC | 土耳其 | 4 | $91.8K | 乳清制品、磷酸二钙 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 磷酸二钙 | NITTA GELATIN INC | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-18 | 磷酸二钙 | NITTA GELATIN INC | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | GNF INTERNATIONAL LLC | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-14 | 猫狗饲料 | GNF INTERNATIONAL LLC | 日本 | $13.0K |
| 2026-04-11 | 磷酸二钙 | NITTA GELATIN INC | 日本 | $19.2K |
| 2026-04-11 | 磷酸二钙 | NITTA GELATIN INC | 日本 | $19.2K |
| 2026-03-30 | 猫狗饲料 | GNF INTERNATIONAL LLC | 日本 | $25.9K |
| 2026-03-30 | 磷酸二钙 | NITTA GELATIN INC | 日本 | $19.2K |
| 2026-03-30 | 磷酸二钙 | NITTA GELATIN INC | 日本 | $7.8K |
| 2026-03-25 | 磷酸二钙 | NITTA GELATIN INC | 日本 | $19.2K |