Green Nature Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 磷酸二钙

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Thiên Nhiên Xanh

205
进口笔数
0
出口笔数
$6.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $470.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $166.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $207.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $164.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $67.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $117.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $203.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $229.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $246.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $228.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $184.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $188.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $240.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $470.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $157.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $149.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $109.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $67.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $350.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $150.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $96.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $166.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $78.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $114.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $74.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $124.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $207.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $164.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $328.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310174662
企查查编码QVNBRMUG9W
成立日期2010-07-14
联系地址Tòa nhà Liên Hoa, 134/1 Cách mạng tháng 8, Phường 10, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THIÊN NHIÊN XANH
企业英文名称GREEN NATURE CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Liên Hoa, 134/1 Cách mạng tháng Tám, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842836031254
邮箱dinhduythu@yahoo.com
传真0862551316
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
283525磷酸二钙
292320卵磷脂类
230990猫狗饲料
040410乳清制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷40$2.28M
日本108$2.20M
中国台湾30$1.09M
中国8$256.8K
土耳其7$142.0K
美国6$89.1K
乌克兰4$83.9K
巴西1$62.7K
波兰1$11.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitta Gelatin Inc.日本77$1.47M明胶及动物胶、磷酸二钙
GNF International, LLC阿根廷20$1.07M卵磷脂类、猫狗饲料
AGD Trade S.R.L.阿根廷13$792.6K卵磷脂类
CENTRAL UNION OIL CORP中国台湾19$712.8K卵磷脂类、大豆油渣
Kaikoh Co., Ltd.日本18$446.1K猫狗饲料
Aceitera General Deheza S.A.阿根廷6$392.9K去壳花生、精制豆油
GNF INTERNATIONAL LLC中国台湾11$377.7K卵磷脂类、大豆油渣
GNF International, LLC日本13$289.8K猫狗饲料
Guizhou Zerophos Technology Co., Ltd.中国6$208.6K其他磷酸钙、磷酸二钙
GNF International, LLC土耳其4$91.8K乳清制品、磷酸二钙

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18磷酸二钙NITTA GELATIN INC日本$19.2K
2026-04-18磷酸二钙NITTA GELATIN INC日本$19.2K
2026-04-14猫狗饲料GNF INTERNATIONAL LLC日本$13.0K
2026-04-14猫狗饲料GNF INTERNATIONAL LLC日本$13.0K
2026-04-11磷酸二钙NITTA GELATIN INC日本$19.2K
2026-04-11磷酸二钙NITTA GELATIN INC日本$19.2K
2026-03-30猫狗饲料GNF INTERNATIONAL LLC日本$25.9K
2026-03-30磷酸二钙NITTA GELATIN INC日本$19.2K
2026-03-30磷酸二钙NITTA GELATIN INC日本$7.8K
2026-03-25磷酸二钙NITTA GELATIN INC日本$19.2K

相关企业 · 同类产品

Green Nature Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →