LILAMA 69 1 PHALAI JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 合金钢管材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Lilama 69-1 Phả Lại
- 邮箱10
1
进口笔数
0
出口笔数
$102.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800842319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XQ6YHU |
| 成立日期 | 2010-06-21 |
| 联系地址 | Số 356, đường Lê Thánh Tông, Phường Văn An, Thành phố Chí Linh, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LILAMA 69-1 PHẢ LẠI |
| 企业英文名称 | LILAMA 69-1 PHALAI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 356, đường Lê Thánh Tông, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Đối với những ngành nghề có ghi mục "Chi tiết" thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề trong mục chi tiết đã ghi. - Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật hiện hành 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203881155 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 560亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730459 | 合金钢管材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $102.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | 1 | $102.5K | 合金钢管材 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-09-19 | 合金钢管材 | QUANFANG INTERNATIONAL ENGINEERING (XUZHOU) CO LTD | 中国 | $18.0K |