QTC Communication Service Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 再生纤维素塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ TRUYềN THôNG QTC
3
进口笔数
0
出口笔数
$55.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314996938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KJYRXW |
| 成立日期 | 2018-04-20 |
| 联系地址 | 19 Xuân Quỳnh, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TRUYỀN THÔNG QTC |
| 企业英文名称 | QTC COMMUNICATION SERVICE JONT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 19 Xuân Quỳnh, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862627268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bengbu Wuhua Chemicals & Light Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.4K | 柠檬酸、再生纤维素塑料 |
| KING ELONG GROUP LTD | 中国 | 1 | $16.5K | 动植物肥料、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-06-06 | 再生纤维素塑料 | BENGBU WUHUA CHEMICALS & LIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-04-12 | 再生纤维素塑料 | KING ELONG GROUP LTD | 中国 | $1.3K |