Song Nam International Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thương Mại Quốc Tế Song Nam
5
进口笔数
381
出口笔数
$56.8K
进口金额
$7.65M
出口金额
2023-06-14
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312915813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM09VRCG |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | 98 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SONG NAM |
| 企业英文名称 | SONG NAM INTERNATIONAL TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835267163 |
| 邮箱 | songnamagro@gmail.com |
| 传真 | +842835265269 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080111 | 干椰子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $56.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 233 | $4.54M |
| 中国 | 114 | $2.39M |
| 俄罗斯 | 8 | $207.2K |
| 孟加拉国 | 11 | $198.7K |
| 越南 | 7 | $133.2K |
| 意大利 | 1 | $43.2K |
| 印度尼西亚 | 1 | $32.5K |
| 美国 | 1 | $29.0K |
| 韩国 | 2 | $20.6K |
| 伊朗 | 1 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swan Agro Produce | 印度 | 3 | $34.4K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Suprem Vegetable Co. | 印度 | 2 | $22.4K | 其他香蕉、鲜洋葱青葱 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Sansen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 80 | $1.79M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| S.S. Traders | 印度 | 29 | $545.9K | 精制豆油、其他鲜果 |
| D.J. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $545.2K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Gajumal Mulchand Fruits Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $467.8K | 其他鲜果、橙子 |
| Anusaya Fresh India Private Ltd. | 印度 | 20 | $363.6K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| M. P. Traders | 印度 | 17 | $317.2K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| SSK Fresh Fruit Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $306.7K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| P.K. Overseas | 印度 | 13 | $236.4K | 椰枣、其他鲜果 |
| Radha Krishnan Fruit Co. | 印度 | 11 | $200.9K | 其他鲜果 |
| Xiamen Shenronda Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 12 | $181.8K | 其他鲜果、带壳椰子 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 鲜洋葱青葱 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $6.9K |
| 2023-04-03 | 鲜洋葱青葱 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $13.4K |
| 2023-02-24 | 鲜洋葱青葱 | SWAN AGRO PRODUCE | 印度 | $14.1K |
| 2023-01-09 | 鲜洋葱青葱 | SUPREM VEGETABLE CO | 印度 | $11.0K |
| 2023-01-03 | 鲜洋葱青葱 | SUPREM VEGETABLE CO | 印度 | $11.4K |
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | TROPIX ENTERPRISE | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | TROPIX ENTERPRISE | 印度 | $4.2K |
| 2026-02-19 | 其他鲜果 | SHENZHEN MINISTER E-COMMERCE CO., LTD | — | $2.9K |
| 2026-02-19 | 其他鲜果 | SHENZHEN MINISTER E-COMMERCE CO., LTD | — | $18.1K |
| 2025-11-29 | 葡萄柚和柚子 | DV FOOD LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2025-11-29 | 其他椰子 | DV FOOD LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $4.5K |
| 2025-11-29 | 柠檬及青柠 | DV FOOD LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $6.7K |
| 2025-11-29 | 鲜西瓜 | DV FOOD LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2025-11-17 | 其他鲜果 | DV FOOD LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $28.6K |
| 2025-11-17 | 其他鲜果 | DV FOOD LTD LIABILITY CO | 越南 | $28.6K |