Feyyman Herbal & Spice Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他环醛
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA Vị & THảO MộC FEYYMAN
18
进口笔数
12
出口笔数
$250.9K
进口金额
$279.2K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109419494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTK0PRS |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | Xóm Dền, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA VỊ & THẢO MỘC FEYYMAN |
| 企业英文名称 | FEYYMAN HERBAL & SPICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Dền, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không |
| 电话 | +84989666473 |
| 邮箱 | info@fmspice.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291229 | 其他环醛 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $250.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $168.3K |
| 新加坡 | 5 | $110.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuhan Link Balance Biotech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $123.4K | 其他环醛、其他芳香酸 |
| Yingcheng Wuhan Organic Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $114.0K | 其他芳香酸、其他环醛 |
| Hubei Sinem Flavor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 其他芳香醇、其他芳香酸 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nomanbhoy & Sons Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $207.9K | 整粒胡椒、整丁香 |
| 0fc380bf0ff252aa90304634a88f818d | 3 | $71.2K |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他环醛 | HUBEI SINEM FLAVOR CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | 其他环醛 | HUBEI SINEM FLAVOR CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-12 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-12-31 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-11-17 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-10-03 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-08-19 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $40 |
| 2025-08-19 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-06-06 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-03-13 | 其他环醛 | WUHAN LINK BALANCE BIOTECH CO LTD | 中国 | $14.6K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 新加坡 | $20.1K |
| 2025-11-03 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 新加坡 | $22.7K |
| 2025-08-26 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 新加坡 | $108 |
| 2025-08-26 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 新加坡 | $22.0K |
| 2025-06-23 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 新加坡 | $21.4K |
| 2025-04-04 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 越南 | $23.0K |
| 2024-12-28 | 未磨肉桂 | SHENG KIMN HONG SDN BHD | 越南 | $25.1K |
| 2024-10-25 | 未磨肉桂 | SHENG KIMN HONG SDN BHD | 越南 | $23.7K |
| 2024-10-18 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 新加坡 | $24.6K |
| 2024-08-26 | 未磨肉桂 | NOMANBHOY & SONS PTE. LTD. | 越南 | $24.2K |