Vietnam Extol Composite Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 聚酯高强力纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH EXTOL COMPOSITE VIệT NAM

425
进口笔数
10
出口笔数
$24.77M
进口金额
$523.6K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-05-27
最近出口
15
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.69M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $646.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $476.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.9K · 9 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $346.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $559.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $438.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $872.2K · 20 笔出口 $65.0K · 1 笔2025-04进口 $907.8K · 15 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-05进口 $1.55M · 25 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $1.36M · 23 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $739.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $956.6K · 14 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-09进口 $541.2K · 12 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-10进口 $568.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.3K · 5 笔出口 $58.5K · 1 笔2026-04进口 $88.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.2K · 3 笔出口 $135.4K · 1 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.57M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.69M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $646.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $194.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $80.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $760.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $259.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $476.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $281.9K · 9 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-10进口 $346.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $559.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $438.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $872.2K · 20 笔出口 $65.0K · 1 笔2025-04进口 $907.8K · 15 笔出口 $79.8K · 1 笔2025-05进口 $1.55M · 25 笔出口 $15.9K · 1 笔2025-06进口 $1.36M · 23 笔出口 $7.5K · 1 笔2025-07进口 $739.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $956.6K · 14 笔出口 $46.0K · 2 笔2025-09进口 $541.2K · 12 笔出口 $100.4K · 1 笔2025-10进口 $568.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $132.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $140.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $140.3K · 5 笔出口 $58.5K · 1 笔2026-04进口 $88.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $129.2K · 3 笔出口 $135.4K · 1 笔2026-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $97.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3801277626
企查查编码QVNR96UTRK
成立日期2022-09-12
联系地址Lô H7, đường Đ4, Khu công nghiệp Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH EXTOL COMPOSITE VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM EXTOL COMPOSITE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô H7, đường Đ4, Khu công nghiệp Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84908930098
邮箱fupengliu@extolhose.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本348.375亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540220聚酯高强力纱
760900铝制管件
732690其他钢铁制品
400510未硫化改性橡胶
550921聚酯纱线≥85%
590900纺织水龙软管
741220铜合金管件
730729不锈钢管配件
848071橡塑模具
851419工业电炉

出口

HS 编码产品
848071橡塑模具
847989其他功能机器
848310传动轴及曲柄
845611激光机床
732690其他钢铁制品
840510气体发生器
841459其他风扇
842121水净化机械
844621动力梭织机
847720橡塑挤出机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国400$23.98M
越南16$410.9K
美国4$363.0K
中国台湾5$12.2K
意大利2$2.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$515.0K
越南2$8.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国280$18.21M纺织水龙软管、铝制管件
Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国96$4.74M铝制管件、未硫化改性橡胶
5ELEM & NORDITUBE Pipeline Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国18$602.8K聚酯纱线≥85%、聚酯高强力纱
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$410.9K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Jiangsu Yichuang Electronic Technology Co., Ltd.中国1$308.9K静止变流器、铅酸蓄电池
AAH Acquisition LLC美国2$287.2K纺织水龙软管、其他橡塑机械
Shanghai Qifan Cable Co., Ltd.中国1$109.0K绝缘电线、高压电线
Aah Acquisition Llc Dba Snap Tite Hose美国1$69.6K非注塑模具
EVERPRINTER PRINTING INDUSTRY CO LTD中国台湾5$12.2K印刷标签、自粘塑料片
Snaptite Hose美国1$6.1K纺织水龙软管、塑料管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国10$515.0K橡塑模具、其他功能机器
5ELEM Hi-Tech Corporation越南2$8.6K其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24工业电炉Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$87.5K
2026-07-20过滤净化器零件Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$339
2026-07-20静止变流器Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-20其他塑料制品Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$1.7K
2026-07-20液压气压阀门Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$156
2026-07-201kVA-16kVA变压器Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$1.5K
2026-07-20液压气压阀门Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$202
2026-07-20电力控制板Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$368
2026-07-208425机械零件Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$432
2026-07-20钢铁链零件Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国$360

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27橡塑模具5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$43.3K
2026-05-27传动轴及曲柄5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$411
2026-05-27橡塑模具5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$6.2K
2026-05-27传动轴及曲柄5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$1.6K
2026-05-27传动轴及曲柄5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$3.3K
2026-05-27橡塑模具5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$34.6K
2026-05-27橡塑模具5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$17.6K
2026-05-27动力梭织机5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$28.5K
2026-03-23传动轴及曲柄5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$5.7K
2026-03-23橡塑模具5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$26.4K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Extol Composite Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →