Vietnam Extol Composite Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 425 笔 · 主营 聚酯高强力纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXTOL COMPOSITE VIệT NAM
425
进口笔数
10
出口笔数
$24.77M
进口金额
$523.6K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-05-27
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801277626 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR96UTRK |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Lô H7, đường Đ4, Khu công nghiệp Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXTOL COMPOSITE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM EXTOL COMPOSITE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H7, đường Đ4, Khu công nghiệp Minh Hưng III, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84908930098 |
| 邮箱 | fupengliu@extolhose.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 348.375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 550921 | 聚酯纱线≥85% |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 845611 | 激光机床 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 400 | $23.98M |
| 越南 | 16 | $410.9K |
| 美国 | 4 | $363.0K |
| 中国台湾 | 5 | $12.2K |
| 意大利 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $515.0K |
| 越南 | 2 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | 280 | $18.21M | 纺织水龙软管、铝制管件 |
| Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $4.74M | 铝制管件、未硫化改性橡胶 |
| 5ELEM & NORDITUBE Pipeline Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $602.8K | 聚酯纱线≥85%、聚酯高强力纱 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $410.9K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Jiangsu Yichuang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $308.9K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| AAH Acquisition LLC | 美国 | 2 | $287.2K | 纺织水龙软管、其他橡塑机械 |
| Shanghai Qifan Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $109.0K | 绝缘电线、高压电线 |
| Aah Acquisition Llc Dba Snap Tite Hose | 美国 | 1 | $69.6K | 非注塑模具 |
| EVERPRINTER PRINTING INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 5 | $12.2K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Snaptite Hose | 美国 | 1 | $6.1K | 纺织水龙软管、塑料管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | 10 | $515.0K | 橡塑模具、其他功能机器 |
| 5ELEM Hi-Tech Corporation | 越南 | 2 | $8.6K | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 425)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 工业电炉 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $87.5K |
| 2026-07-20 | 过滤净化器零件 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $339 |
| 2026-07-20 | 静止变流器 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-07-20 | 液压气压阀门 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $156 |
| 2026-07-20 | 1kVA-16kVA变压器 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-20 | 液压气压阀门 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $202 |
| 2026-07-20 | 电力控制板 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $368 |
| 2026-07-20 | 8425机械零件 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $432 |
| 2026-07-20 | 钢铁链零件 | Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 橡塑模具 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $43.3K |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $411 |
| 2026-05-27 | 橡塑模具 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $6.2K |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $3.3K |
| 2026-05-27 | 橡塑模具 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $34.6K |
| 2026-05-27 | 橡塑模具 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $17.6K |
| 2026-05-27 | 动力梭织机 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $28.5K |
| 2026-03-23 | 传动轴及曲柄 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-23 | 橡塑模具 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $26.4K |