TFS Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 饲料制备机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TFS
13
进口笔数
17
出口笔数
$373.8K
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-02-11
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703086045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQN3EWM |
| 成立日期 | 2022-09-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 165, Tờ bản đồ số DC 22, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TFS |
| 企业英文名称 | TFS SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Một phần CN16, đường số 6, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84988536583 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843610 | 饲料制备机 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731511 | 滚子链 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $311.1K |
| 意大利 | 4 | $56.6K |
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 德国 | 2 | $2.0K |
| 中国香港 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 9 | $2.09M |
| 加纳 | 8 | $673.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSG Laser Ltd. | 中国 | 2 | $180.5K | 激光机床、机床零件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $113.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| ae2455d63783cefec6fffbf010e1908f | 3 | $56.4K | ||
| Tianjin Minmetals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.2K | 包覆焊条、药芯焊丝 |
| Hebei Xinfeng High Pressure Flange & Pipe Fitting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
| 8c110d1f4aabe375339896e9fa9d9daf | 2 | $4.6K | ||
| Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.9K | 电表、电测仪表 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| De Heus Côte d'Ivoire S.A. | 科特迪瓦 | 9 | $2.09M | 饲料制备机、其他家禽机械 |
| De Heus Ghana Feedmill | 加纳 | 5 | $337.0K | 饲料制备机、其他硫化橡胶制品 |
| Koudijs Ghana Ltd. | 加纳 | 3 | $336.5K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-28 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $448 |
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $587 |
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-28 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $548 |
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-28 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他钢铁结构体 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $435 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $40 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $2 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $30 |
| 2026-01-20 | 其他硫化橡胶制品 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $32 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $393 |
| 2026-01-20 | 其他钢铁制品 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $50 |
| 2025-12-23 | 其他连续输送机 | KOUDIJS GHANA LTD | 加纳 | $24.8K |
| 2025-12-08 | 饲料制备机 | DE HEUS GHANA FEEDMILL | 加纳 | $25.1K |
| 2025-10-02 | 机械零件 | KOUDIJS GHANA LTD | 加纳 | $14.9K |