TFS Solution Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 饲料制备机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TFS

13
进口笔数
17
出口笔数
$373.8K
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-02-11
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $907.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $907.3K · 2 笔2024-08进口 $180.0K · 1 笔出口 $406.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $453.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 4 笔2025-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $134.3K · 1 笔2025-11进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $270 · 1 笔出口 $49.9K · 2 笔2026-01进口 $104.2K · 1 笔出口 $547 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $907.3K · 2 笔2024-08进口 $180.0K · 1 笔出口 $406.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 1 笔2024-11进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2025-02进口 $470 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $16.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $453.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $725.3K · 4 笔2025-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $134.3K · 1 笔2025-11进口 $210 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $270 · 1 笔出口 $49.9K · 2 笔2026-01进口 $104.2K · 1 笔出口 $547 · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $435 · 1 笔

工商档案

企业注册号3703086045
企查查编码QVNXQN3EWM
成立日期2022-09-29
联系地址Thửa đất số 165, Tờ bản đồ số DC 22, Khu phố Bình Giao, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TFS
企业英文名称TFS SOLUTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Một phần CN16, đường số 6, Khu Công Nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện
电话+84988536583
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
741220铜合金管件
841231气动直线发动机
848190阀门零件
841290发动机零件
842490喷雾机零件
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
850440静止变流器
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
843610饲料制备机
843629其他家禽机械
842839其他连续输送机
401699其他硫化橡胶制品
730890其他钢铁结构体
731511滚子链
732690其他钢铁制品
842230灌装封口机
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$311.1K
意大利4$56.6K
美国1$2.4K
德国2$2.0K
中国香港1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦9$2.09M
加纳8$673.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HSG Laser Ltd.中国2$180.5K激光机床、机床零件
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡2$113.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
ae2455d63783cefec6fffbf010e1908f3$56.4K
Tianjin Minmetals Co., Ltd.中国1$11.2K包覆焊条、药芯焊丝
Hebei Xinfeng High Pressure Flange & Pipe Fitting Co., Ltd.中国1$5.7K非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件
8c110d1f4aabe375339896e9fa9d9daf2$4.6K
Acrel E-Business (Shanghai) Co., Ltd.中国2$1.9K电表、电测仪表

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
De Heus Côte d'Ivoire S.A.科特迪瓦9$2.09M饲料制备机、其他家禽机械
De Heus Ghana Feedmill加纳5$337.0K饲料制备机、其他硫化橡胶制品
Koudijs Ghana Ltd.加纳3$336.5K猫狗饲料、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$3.1K
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$6.5K
2026-01-28750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$448
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$587
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$6.1K
2026-01-28750W以下交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$548
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$1.0K
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$32.7K
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$2.6K
2026-01-28750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD中国$1.0K

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-11其他钢铁结构体DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$435
2026-01-20其他钢铁制品DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$40
2026-01-20其他钢铁制品DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$2
2026-01-20其他钢铁制品DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$30
2026-01-20其他硫化橡胶制品DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$32
2026-01-20其他钢铁制品DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$393
2026-01-20其他钢铁制品DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$50
2025-12-23其他连续输送机KOUDIJS GHANA LTD加纳$24.8K
2025-12-08饲料制备机DE HEUS GHANA FEEDMILL加纳$25.1K
2025-10-02机械零件KOUDIJS GHANA LTD加纳$14.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TFS Solution Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →