STEC Logistics Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MONSTER LOGISTICS

101
进口笔数
6
出口笔数
$5.60M
进口金额
$85.4K
出口金额
2026-07-24
最近进口
2024-08-02
最近出口
10
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $375.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2024-01进口 $248.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.1K · 3 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-03进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.2K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $212.5K · 4 笔出口 $60.5K · 1 笔2024-09进口 $265.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $375.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $337.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $174.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $204.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $303.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $289.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 2 笔出口 $500 · 1 笔2024-01进口 $248.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $132.1K · 3 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-03进口 $127.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $121.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $166.2K · 3 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-06进口 $105.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $105.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $212.5K · 4 笔出口 $60.5K · 1 笔2024-09进口 $265.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $375.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $337.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $229.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $174.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $170.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $82.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $228.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $281.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $204.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $264.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $126.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $303.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $68.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $137.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $289.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $61.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109734009
企查查编码QVN84QCPVF
成立日期2021-08-17
联系地址Số 47/121 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MONSTER LOGISTICS
企业英文名称MONSTER LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 47/121 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84945575888
邮箱contact@monsterlogis.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210390混合调味料
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330790其他芳香制剂
330410唇部化妆品
330491化妆粉
090422辣椒粉
901910治疗按摩器具
56039225-70克非织造布
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
851519其他钎焊机
210390混合调味料
390810初级形态聚酰胺
442199其他木制品
610323男式合成纤维套装
610343男式合成纤维裤
610423女式化纤套装
851580其他焊接机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国73$3.55M
韩国28$2.05M
新加坡1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$60.5K
韩国3$14.8K
中国1$8.5K
日本1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naru Corp. Oration中国69$3.53M混合调味料、混合蔬菜
MOMENTS COMPANY INC.13$1.06M其他护肤品、皮肤清洁剂
Moments Co., Inc.韩国12$964.4K其他护肤品、皮肤清洁剂
Moments Co., Inc.中国1$12.4K金属钩环
MPIC Co., Ltd.韩国1$11.0K塑料包装箱、橡塑模具
Power Logic Vina Co., Ltd.越南1$11.0K其他电视摄像机、通信设备零件
Beautynfactory Co., Ltd.韩国1$10.0K其他非酒精饮料、治疗按摩器具
MOMENTS COMPANY INC.中国1$2.4K25-70克非织造布
Guangzhou Eshine-Star Hair Beauty Products Co., Ltd.中国1$1.6K塑料梳子、化妆刷
Qingdao Zhaofeng Agricultural Products Co., Ltd.中国1$291混合调味料

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naru Corp. Corporation越南1$60.5K混合调味料
UMAX Ltd.韩国2$14.3K其他钎焊机、其他焊接机
Tianjin Xinhe Global Logistics Co., Ltd. Dalian Branch中国1$8.5K男式合成纤维套装、男式合成纤维裤
HMG Co., Ltd.日本1$1.6K其他建筑石料、天然石材铺路石
Zion P&S International韩国1$500初级形态聚酰胺

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他芳香制剂MOMENTS COMPANY INC.韩国$243
2026-07-24其他护肤品MOMENTS COMPANY INC.韩国$5.9K
2026-07-24皮肤清洁剂MOMENTS COMPANY INC.韩国$1.3K
2026-07-24其他芳香制剂MOMENTS COMPANY INC.韩国$849
2026-07-24其他护肤品MOMENTS COMPANY INC.韩国$360
2026-07-24其他护肤品MOMENTS COMPANY INC.韩国$11.2K
2026-07-24其他护肤品MOMENTS COMPANY INC.韩国$567
2026-07-24其他护肤品MOMENTS COMPANY INC.韩国$5.3K
2026-07-24其他护肤品MOMENTS COMPANY INC.韩国$1.9K
2026-07-24其他护肤品MOMENTS COMPANY INC.韩国$2.1K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-02混合调味料Naru Corp. Corporation越南$19.8K
2024-08-02混合调味料Naru Corp. Corporation越南$40.7K
2024-05-23其他木制品HMG Co., Ltd.日本$292
2024-05-23其他木制品HMG Co., Ltd.日本$234
2024-05-23其他木制品HMG Co., Ltd.日本$312
2024-05-23其他木制品HMG Co., Ltd.日本$234
2024-05-23其他木制品HMG Co., Ltd.日本$270
2024-05-23其他木制品HMG Co., Ltd.日本$281
2024-02-20其他钎焊机UMAX Ltd.韩国$1.1K
2024-02-20其他焊接机UMAX Ltd.韩国$1.1K

相关企业 · 同类产品

STEC Logistics Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →