STEC Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MONSTER LOGISTICS
92
进口笔数
6
出口笔数
$5.11M
进口金额
$85.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-02
最近出口
8
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109734009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84QCPVF |
| 成立日期 | 2021-08-17 |
| 联系地址 | Số 47/121 phố Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MONSTER LOGISTICS |
| 企业英文名称 | MONSTER LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 47/121 phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84945575888 |
| 邮箱 | contact@monsterlogis.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 610323 | 男式合成纤维套装 |
| 610343 | 男式合成纤维裤 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $3.54M |
| 韩国 | 21 | $1.57M |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $60.5K |
| 韩国 | 3 | $14.8K |
| 中国 | 1 | $8.5K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naru Corp. Oration | 中国 | 68 | $3.53M | 混合调味料、混合蔬菜 |
| Moments Co., Inc. | 韩国 | 12 | $964.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| MOMENTS CO INC. | 7 | $584.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 | |
| Moments Co., Inc. | 中国 | 1 | $12.4K | 金属钩环 |
| MPIC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 塑料包装箱、橡塑模具 |
| Power Logic Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Guangzhou Eshine-Star Hair Beauty Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 塑料梳子、化妆刷 |
| Qingdao Zhaofeng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $291 | 混合调味料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naru Corp. Corporation | 越南 | 1 | $60.5K | 混合调味料 |
| UMAX Ltd. | 韩国 | 2 | $14.3K | 其他钎焊机、其他焊接机 |
| Tianjin Xinhe Global Logistics Co., Ltd. Dalian Branch | 中国 | 1 | $8.5K | 男式合成纤维套装、男式合成纤维裤 |
| HMG Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.6K | 其他建筑石料、天然石材铺路石 |
| Zion P&S International | 韩国 | 1 | $500 | 初级形态聚酰胺 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $182 |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $182 |
| 2026-04-21 | 其他芳香制剂 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $83 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $13.7K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $623 |
| 2026-04-21 | 其他护肤品 | MOMENTS CO INC. | 韩国 | $13.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 混合调味料 | NARU CORP ORATION | 越南 | $19.8K |
| 2024-08-02 | 混合调味料 | NARU CORP ORATION | 越南 | $40.7K |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HMG CO LTD | 日本 | $292 |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HMG CO LTD | 日本 | $234 |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HMG CO LTD | 日本 | $312 |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HMG CO LTD | 日本 | $234 |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HMG CO LTD | 日本 | $270 |
| 2024-05-23 | 其他木制品 | HMG CO LTD | 日本 | $281 |
| 2024-02-20 | 其他钎焊机 | UMAX LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-02-20 | 其他焊接机 | UMAX LTD | 韩国 | $1.1K |