Dai An Electric Equipment Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THIếT Bị ĐIệN ĐạI AN

280
进口笔数
385
出口笔数
$9.18M
进口金额
$6.66M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
46
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $611.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $332.5K · 7 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-12进口 $33.4K · 4 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-01进口 $221.2K · 5 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-02进口 $193.8K · 6 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-03进口 $126.5K · 6 笔出口 $177.1K · 10 笔2024-04进口 $87.3K · 7 笔出口 $39.6K · 10 笔2024-05进口 $314.4K · 8 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-06进口 $227.3K · 6 笔出口 $51.4K · 8 笔2024-07进口 $181.9K · 4 笔出口 $91.4K · 10 笔2024-08进口 $447.2K · 8 笔出口 $41.2K · 6 笔2024-09进口 $311.3K · 4 笔出口 $128.0K · 12 笔2024-10进口 $264.0K · 4 笔出口 $76.0K · 10 笔2024-11进口 $373.8K · 6 笔出口 $130.7K · 10 笔2024-12进口 $267.3K · 6 笔出口 $106.4K · 9 笔2025-01进口 $104.7K · 2 笔出口 $72.1K · 7 笔2025-02进口 $217.4K · 4 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-03进口 $237.2K · 3 笔出口 $99.1K · 8 笔2025-04进口 $221.9K · 6 笔出口 $46.3K · 12 笔2025-05进口 $286.2K · 8 笔出口 $95.4K · 9 笔2025-06进口 $222.1K · 6 笔出口 $72.8K · 9 笔2025-07进口 $268.8K · 4 笔出口 $65.2K · 8 笔2025-08进口 $181.0K · 8 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-09进口 $260.5K · 4 笔出口 $144.4K · 14 笔2025-10进口 $256.0K · 5 笔出口 $313.5K · 12 笔2025-11进口 $176.5K · 6 笔出口 $230.6K · 8 笔2025-12进口 $231.9K · 9 笔出口 $343.8K · 11 笔2026-01进口 $190.6K · 6 笔出口 $393.3K · 15 笔2026-02进口 $311.9K · 10 笔出口 $271.6K · 8 笔2026-03进口 $293.3K · 6 笔出口 $397.6K · 19 笔2026-04进口 $453.5K · 13 笔出口 $375.5K · 12 笔2026-05进口 $85.6K · 12 笔出口 $363.0K · 11 笔2026-06进口 $269.9K · 6 笔出口 $329.2K · 11 笔2026-07进口 $235.0K · 13 笔出口 $611.9K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $332.5K · 7 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-12进口 $33.4K · 4 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-01进口 $221.2K · 5 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-02进口 $193.8K · 6 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-03进口 $126.5K · 6 笔出口 $177.1K · 10 笔2024-04进口 $87.3K · 7 笔出口 $39.6K · 10 笔2024-05进口 $314.4K · 8 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-06进口 $227.3K · 6 笔出口 $51.4K · 8 笔2024-07进口 $181.9K · 4 笔出口 $91.4K · 10 笔2024-08进口 $447.2K · 8 笔出口 $41.2K · 6 笔2024-09进口 $311.3K · 4 笔出口 $128.0K · 12 笔2024-10进口 $264.0K · 4 笔出口 $76.0K · 10 笔2024-11进口 $373.8K · 6 笔出口 $130.7K · 10 笔2024-12进口 $267.3K · 6 笔出口 $106.4K · 9 笔2025-01进口 $104.7K · 2 笔出口 $72.1K · 7 笔2025-02进口 $217.4K · 4 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-03进口 $237.2K · 3 笔出口 $99.1K · 8 笔2025-04进口 $221.9K · 6 笔出口 $46.3K · 12 笔2025-05进口 $286.2K · 8 笔出口 $95.4K · 9 笔2025-06进口 $222.1K · 6 笔出口 $72.8K · 9 笔2025-07进口 $268.8K · 4 笔出口 $65.2K · 8 笔2025-08进口 $181.0K · 8 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-09进口 $260.5K · 4 笔出口 $144.4K · 14 笔2025-10进口 $256.0K · 5 笔出口 $313.5K · 12 笔2025-11进口 $176.5K · 6 笔出口 $230.6K · 8 笔2025-12进口 $231.9K · 9 笔出口 $343.8K · 11 笔2026-01进口 $190.6K · 6 笔出口 $393.3K · 15 笔2026-02进口 $311.9K · 10 笔出口 $271.6K · 8 笔2026-03进口 $293.3K · 6 笔出口 $397.6K · 19 笔2026-04进口 $453.5K · 13 笔出口 $375.5K · 12 笔2026-05进口 $85.6K · 12 笔出口 $363.0K · 11 笔2026-06进口 $269.9K · 6 笔出口 $329.2K · 11 笔2026-07进口 $235.0K · 13 笔出口 $611.9K · 17 笔

工商档案

企业注册号0108163899
企查查编码QVNKV6DEMY
成立日期2018-02-09
联系地址Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THIẾT BỊ ĐIỆN ĐẠI AN
企业英文名称DAI AN ELECTRIC EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Duy Tiên, Ninh Bình
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84988985589
邮箱thutrang.daian@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
854449绝缘电线
390910氨基树脂
390422增塑PVC混合物
740921黄铜带材
731815钢铁螺钉螺栓
731823钢铆钉
390330ABS共聚物
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
830160贱金属锁具零件
854449绝缘电线
760820铝合金管
940542LED照明装置
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国149$3.56M
越南145$3.22M
日本159$2.03M
泰国81$322.6K
马来西亚36$54.6K
英国1$54
韩国2$16
中国台湾1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南239$4.31M
日本135$2.18M
新加坡11$136.2K
中国2$9.5K
美国1$7.4K
法国4$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南112$7.77M1000伏以下插头插座、电器装置零件
Yamato Denki Co., Ltd.中国5$372.7K黄铜带材、绝缘电线
Yamato Denki Co., Ltd.日本10$206.5K电器装置零件、绝缘电线
Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本17$120.4K其他钢铁制品、其他窄幅织物
Fujioka Engineering Co., Ltd.日本9$103.1K其他钢铁制品、贱金属锁具零件
Daiso Industries Co., Ltd.日本11$90.2K其他塑料制品、塑料家用制品
Ningbo Poris Imp & Exp Co., Ltd.中国14$68.9K黄铜带材、可互换冲压工具
Moritex Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国10$23.0K未装配光学元件、第90章仪器零件
Ohnishi Electronics Co., Ltd.日本12$5.7K电测仪表、辐射检测仪器
Moritex Corporation日本16$4.8K已装配物镜、其他电视摄像机

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南176$3.48M电器装置零件、瓦楞纸箱
Yamato Denki Co., Ltd.日本24$1.06M1000伏以下插头插座、黄铜带材
Yamato Denki Co., Ltd.越南17$473.9K1000伏以下插头插座、氨基树脂
Daiso Industries Co., Ltd.日本27$435.4K棉针织鞋袜、纸制餐具
Hashimoto Industrial Co., Ltd.日本15$308.5K其他塑料制品、黄麻纱线
Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡18$199.2K其他钢铁制品、其他车辆零件
Fujioka Engineering Co., Ltd.日本30$129.9K贱金属锁具零件、其他塑料制品
Daiso Industry Co., Ltd.日本11$87.5K铝合金管、其他塑料制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南13$32.3K第90章仪器零件、未装配光学元件
Ohnishi Electronics Co., Ltd.日本11$2.9K绝缘电线、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29自粘塑料卷Kouei Japan Trading Co., Ltd.日本$1.6K
2026-07-29绝缘电线Senshu Electric Vietnam Co., Ltd.日本$537
2026-07-28钢铁螺钉螺栓Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$697
2026-07-28电器装置零件Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$11.8K
2026-07-28氨基树脂Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.泰国$647
2026-07-28电器装置零件Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-07-28电器装置零件Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$729
2026-07-28钢铆钉Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-07-28陶瓷电容器Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.中国$51
2026-07-28其他塑料制品Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$413

出口(共 385)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非注塑模具Yoshinobu Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31非注塑模具Hashimoto Industrial Co., Ltd.越南$21.3K
2026-07-31金属碳化物模具Yoshinobu Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-31手工工具及夹具Yoshinobu Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-31金属碳化物模具Yoshinobu Co., Ltd.越南$12.1K
2026-07-31金属碳化物模具Yoshinobu Co., Ltd.越南$12.3K
2026-07-31橡塑模具Yoshinobu Co., Ltd.越南$12.7K
2026-07-291000伏以下插头插座Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-291000伏以下插头插座Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$866
2026-07-291000伏以下插头插座Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南$320

相关企业 · 同类产品

Dai An Electric Equipment Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →