Dai An Electric Equipment Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 1000伏以下插头插座

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THIếT Bị ĐIệN ĐạI AN

249
进口笔数
346
出口笔数
$8.59M
进口金额
$5.36M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $453.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.2K · 2 笔出口 $236.8K · 8 笔2023-09进口 $184.2K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-10进口 $173.6K · 7 笔出口 $78.4K · 9 笔2023-11进口 $332.5K · 7 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-12进口 $33.4K · 4 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-01进口 $221.2K · 5 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-02进口 $193.8K · 6 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-03进口 $126.5K · 6 笔出口 $177.1K · 10 笔2024-04进口 $87.3K · 7 笔出口 $39.6K · 10 笔2024-05进口 $314.4K · 8 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-06进口 $227.3K · 6 笔出口 $51.4K · 8 笔2024-07进口 $181.9K · 4 笔出口 $91.4K · 10 笔2024-08进口 $447.2K · 8 笔出口 $41.2K · 6 笔2024-09进口 $311.3K · 4 笔出口 $128.0K · 12 笔2024-10进口 $264.0K · 4 笔出口 $76.0K · 10 笔2024-11进口 $373.8K · 6 笔出口 $130.7K · 10 笔2024-12进口 $267.3K · 6 笔出口 $106.4K · 9 笔2025-01进口 $104.7K · 2 笔出口 $72.1K · 7 笔2025-02进口 $217.4K · 4 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-03进口 $237.2K · 3 笔出口 $99.1K · 8 笔2025-04进口 $221.9K · 6 笔出口 $46.3K · 12 笔2025-05进口 $286.2K · 8 笔出口 $95.4K · 9 笔2025-06进口 $222.1K · 6 笔出口 $72.8K · 9 笔2025-07进口 $268.8K · 4 笔出口 $65.2K · 8 笔2025-08进口 $181.0K · 8 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-09进口 $260.5K · 4 笔出口 $144.4K · 14 笔2025-10进口 $256.0K · 5 笔出口 $313.5K · 12 笔2025-11进口 $176.5K · 6 笔出口 $230.6K · 8 笔2025-12进口 $231.9K · 9 笔出口 $343.8K · 11 笔2026-01进口 $190.6K · 6 笔出口 $393.3K · 15 笔2026-02进口 $311.9K · 10 笔出口 $271.6K · 8 笔2026-03进口 $293.3K · 6 笔出口 $397.6K · 19 笔2026-04进口 $453.5K · 13 笔出口 $375.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70.2K · 2 笔出口 $236.8K · 8 笔2023-09进口 $184.2K · 3 笔出口 $18.6K · 4 笔2023-10进口 $173.6K · 7 笔出口 $78.4K · 9 笔2023-11进口 $332.5K · 7 笔出口 $27.5K · 5 笔2023-12进口 $33.4K · 4 笔出口 $49.4K · 5 笔2024-01进口 $221.2K · 5 笔出口 $23.8K · 5 笔2024-02进口 $193.8K · 6 笔出口 $38.6K · 6 笔2024-03进口 $126.5K · 6 笔出口 $177.1K · 10 笔2024-04进口 $87.3K · 7 笔出口 $39.6K · 10 笔2024-05进口 $314.4K · 8 笔出口 $28.9K · 6 笔2024-06进口 $227.3K · 6 笔出口 $51.4K · 8 笔2024-07进口 $181.9K · 4 笔出口 $91.4K · 10 笔2024-08进口 $447.2K · 8 笔出口 $41.2K · 6 笔2024-09进口 $311.3K · 4 笔出口 $128.0K · 12 笔2024-10进口 $264.0K · 4 笔出口 $76.0K · 10 笔2024-11进口 $373.8K · 6 笔出口 $130.7K · 10 笔2024-12进口 $267.3K · 6 笔出口 $106.4K · 9 笔2025-01进口 $104.7K · 2 笔出口 $72.1K · 7 笔2025-02进口 $217.4K · 4 笔出口 $58.4K · 11 笔2025-03进口 $237.2K · 3 笔出口 $99.1K · 8 笔2025-04进口 $221.9K · 6 笔出口 $46.3K · 12 笔2025-05进口 $286.2K · 8 笔出口 $95.4K · 9 笔2025-06进口 $222.1K · 6 笔出口 $72.8K · 9 笔2025-07进口 $268.8K · 4 笔出口 $65.2K · 8 笔2025-08进口 $181.0K · 8 笔出口 $55.0K · 6 笔2025-09进口 $260.5K · 4 笔出口 $144.4K · 14 笔2025-10进口 $256.0K · 5 笔出口 $313.5K · 12 笔2025-11进口 $176.5K · 6 笔出口 $230.6K · 8 笔2025-12进口 $231.9K · 9 笔出口 $343.8K · 11 笔2026-01进口 $190.6K · 6 笔出口 $393.3K · 15 笔2026-02进口 $311.9K · 10 笔出口 $271.6K · 8 笔2026-03进口 $293.3K · 6 笔出口 $397.6K · 19 笔2026-04进口 $453.5K · 13 笔出口 $375.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0108163899
企查查编码QVNKV6DEMY
成立日期2018-02-09
联系地址Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THIẾT BỊ ĐIỆN ĐẠI AN
企业英文名称DAI AN ELECTRIC EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Duy Tiên, Ninh Bình
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84988985589
邮箱thutrang.daian@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
854449绝缘电线
390910氨基树脂
390422增塑PVC混合物
740921黄铜带材
390330ABS共聚物
731823钢铆钉
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
732690其他钢铁制品
830160贱金属锁具零件
854449绝缘电线
760820铝合金管
392329非乙烯塑料袋
940542LED照明装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国134$3.44M
越南132$2.82M
日本145$1.98M
泰国74$296.5K
马来西亚36$54.6K
韩国1$13

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南221$3.33M
日本116$1.88M
新加坡10$121.8K
中国2$9.5K
美国1$7.4K
法国4$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南104$7.31M1000伏以下插头插座、电器装置零件
Yamato Denki Co., Ltd.中国5$372.7K黄铜带材、绝缘电线
Yamato Denki Co., Ltd.日本10$206.5K电器装置零件、绝缘电线
Fujioka Engineering Co., Ltd.日本8$95.7K其他钢铁制品、贱金属锁具零件
Daiso Industries Co., Ltd.日本10$82.3K塑料家用制品、塑料餐具
Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd.日本13$55.6K其他钢铁制品、其他测量仪器
Ningbo Poris Imp & Exp Co., Ltd.中国6$45.2K黄铜带材、可互换冲压工具
Moritex Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国10$23.0K未装配光学元件、第90章仪器零件
Ohnishi Electronics Co., Ltd.日本12$5.7K电测仪表、辐射检测仪器
Moritex Corporation日本16$4.8K已装配物镜、其他电视摄像机

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamato Electric Vietnam Co., Ltd.越南163$2.55M电器装置零件、瓦楞纸箱
Yamato Denki Co., Ltd.日本24$1.06M1000伏以下插头插座、黄铜带材
Yamato Denki Co., Ltd.越南17$473.9K1000伏以下插头插座、氨基树脂
Daiso Industries Co., Ltd.日本21$327.2K棉针织鞋袜、纸制餐具
Hashimoto Industrial Co., Ltd.日本14$287.2K其他塑料制品、黄麻纱线
Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd.新加坡17$184.8K其他钢铁制品、其他车辆零件
Fujioka Engineering Co., Ltd.日本26$120.3K贱金属锁具零件、其他塑料制品
S.K. Corporation Co., Ltd.日本9$62.9K非木制家具件、螺纹螺母
Daiso Industry Co., Ltd.日本9$59.5K铝合金管、其他塑料制品
Moritex Vietnam Co., Ltd.越南11$30.6K金属加工机刀、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 249)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25黄铜带材YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD中国$11.9K
2026-04-25黄铜带材YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD中国$9.9K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-25钢铆钉YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$146
2026-04-25钢铆钉YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$146
2026-04-25ABS共聚物YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$12.5K
2026-04-25黄铜带材YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD中国$11.9K
2026-04-25聚烯烃绳缆YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD日本$28
2026-04-25黄铜带材YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD中国$5.4K
2026-04-25钢铁螺钉螺栓YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.1K

出口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28绝缘电线Ohnishi Electronics Co., Ltd.日本$246
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$4.6K
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$470
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$846
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$486
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$2.2K
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$12.8K
2026-04-271000伏以下插头插座YAMATO ELECTRIC VIETNAM CO LTD越南$1.4K

相关企业 · 同类产品

Dai An Electric Equipment Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →