Dai An Electric Equipment Industry Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 385 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP THIếT Bị ĐIệN ĐạI AN
280
进口笔数
385
出口笔数
$9.18M
进口金额
$6.66M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
46
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108163899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV6DEMY |
| 成立日期 | 2018-02-09 |
| 联系地址 | Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THIẾT BỊ ĐIỆN ĐẠI AN |
| 企业英文名称 | DAI AN ELECTRIC EQUIPMENT INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường D3, Khu G2, Khu công nghiệp Hòa Mạc, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84988985589 |
| 邮箱 | thutrang.daian@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390910 | 氨基树脂 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 740921 | 黄铜带材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 149 | $3.56M |
| 越南 | 145 | $3.22M |
| 日本 | 159 | $2.03M |
| 泰国 | 81 | $322.6K |
| 马来西亚 | 36 | $54.6K |
| 英国 | 1 | $54 |
| 韩国 | 2 | $16 |
| 中国台湾 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 239 | $4.31M |
| 日本 | 135 | $2.18M |
| 新加坡 | 11 | $136.2K |
| 中国 | 2 | $9.5K |
| 美国 | 1 | $7.4K |
| 法国 | 4 | $4.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $7.77M | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| Yamato Denki Co., Ltd. | 中国 | 5 | $372.7K | 黄铜带材、绝缘电线 |
| Yamato Denki Co., Ltd. | 日本 | 10 | $206.5K | 电器装置零件、绝缘电线 |
| Tsubakimoto Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 17 | $120.4K | 其他钢铁制品、其他窄幅织物 |
| Fujioka Engineering Co., Ltd. | 日本 | 9 | $103.1K | 其他钢铁制品、贱金属锁具零件 |
| Daiso Industries Co., Ltd. | 日本 | 11 | $90.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Ningbo Poris Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 14 | $68.9K | 黄铜带材、可互换冲压工具 |
| Moritex Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $23.0K | 未装配光学元件、第90章仪器零件 |
| Ohnishi Electronics Co., Ltd. | 日本 | 12 | $5.7K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
| Moritex Corporation | 日本 | 16 | $4.8K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 176 | $3.48M | 电器装置零件、瓦楞纸箱 |
| Yamato Denki Co., Ltd. | 日本 | 24 | $1.06M | 1000伏以下插头插座、黄铜带材 |
| Yamato Denki Co., Ltd. | 越南 | 17 | $473.9K | 1000伏以下插头插座、氨基树脂 |
| Daiso Industries Co., Ltd. | 日本 | 27 | $435.4K | 棉针织鞋袜、纸制餐具 |
| Hashimoto Industrial Co., Ltd. | 日本 | 15 | $308.5K | 其他塑料制品、黄麻纱线 |
| Viet Nam Outsourcing Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $199.2K | 其他钢铁制品、其他车辆零件 |
| Fujioka Engineering Co., Ltd. | 日本 | 30 | $129.9K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Daiso Industry Co., Ltd. | 日本 | 11 | $87.5K | 铝合金管、其他塑料制品 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $32.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
| Ohnishi Electronics Co., Ltd. | 日本 | 11 | $2.9K | 绝缘电线、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 自粘塑料卷 | Kouei Japan Trading Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 绝缘电线 | Senshu Electric Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $537 |
| 2026-07-28 | 钢铁螺钉螺栓 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $697 |
| 2026-07-28 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-07-28 | 氨基树脂 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 泰国 | $647 |
| 2026-07-28 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-07-28 | 电器装置零件 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $729 |
| 2026-07-28 | 钢铆钉 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |
| 2026-07-28 | 陶瓷电容器 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $413 |
出口(共 385)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Yoshinobu Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 非注塑模具 | Hashimoto Industrial Co., Ltd. | 越南 | $21.3K |
| 2026-07-31 | 金属碳化物模具 | Yoshinobu Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-31 | 手工工具及夹具 | Yoshinobu Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 金属碳化物模具 | Yoshinobu Co., Ltd. | 越南 | $12.1K |
| 2026-07-31 | 金属碳化物模具 | Yoshinobu Co., Ltd. | 越南 | $12.3K |
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | Yoshinobu Co., Ltd. | 越南 | $12.7K |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $866 |
| 2026-07-29 | 1000伏以下插头插座 | Yamato Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $320 |