KSFN Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 331 笔 · 主营 鲜草莓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSFN VINA
331
进口笔数
7
出口笔数
$1.72M
进口金额
$76.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-04-29
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315657399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHS6ECC |
| 成立日期 | 2019-05-07 |
| 联系地址 | 368/10C Nguyễn Văn Lượng, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSFN VINA |
| 企业英文名称 | KSFN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mộc Gia, Tầng 6, số 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84705597423 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081010 | 鲜草莓 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 121120 | 人参根 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 331 | $1.72M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $75.3K |
| 越南 | 1 | $732 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Whynotcomms Inc | 韩国 | 241 | $1.32M | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 50 | $233.3K | 鲜草莓、鲜葡萄 | |
| NH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $87.3K | 鲜草莓、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Agricultural Corporation Uberry Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $49.0K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| GYEONG BUK CORP | 韩国 | 1 | $21.6K | 鲜草莓、鲜葡萄 |
| Agricultural Corporation Hyang Chon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 鲜草莓 |
| Orient Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.8K | 鲜葡萄、车身零件 |
| BUNYOUNG | 1 | $2.4K | 烘焙混合料面团 | |
| Bunyoung | 韩国 | 1 | $720 | 非泡沫塑料片、塑料衣着附件 |
| Whynot Comms | 韩国 | 1 | $57 | 塑料餐具、塑料装饰品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyosung Food Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $75.3K | 其他加工水果、加工蟹制品 |
| Hyosung Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $732 | 其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 331)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $4.1K |
| 2026-04-20 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 鲜草莓 | AGRICULTURAL CORP UBERRY CO., LTD | 韩国 | $2.4K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $11.8K |
| 2025-04-29 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $11.5K |
| 2025-04-23 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-02-12 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $1.1K |
| 2025-01-10 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $10.5K |
| 2024-10-16 | 其他香蕉 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $893 |
| 2024-09-13 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO. , LTD. | 韩国 | $37.4K |
| 2024-08-01 | 其他加工水果 | HYOSUNG FOOD CO LTD | 越南 | $732 |