Tran Ngoc Trading & Packing Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 复合纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Bao Bì Trần Ngọc
0
进口笔数
43
出口笔数
$0
进口金额
$177.2K
出口金额
—
最近进口
2026-07-09
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312566619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0FE444 |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | 128/4/31 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI BAO BÌ TRẦN NGỌC |
| 企业英文名称 | TRAN NGOC TRADING PACKING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 128/4/31 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480700 | 复合纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $177.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 43 | $177.2K | 其他塑料制品、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 印刷标签 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $85 |
| 2026-07-09 | 复合纸板 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-09 | 印刷标签 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-07-09 | 复合纸板 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-07-09 | 印刷标签 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-09 | 复合纸板 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-07-09 | 印刷标签 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-07-09 | 印刷标签 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-09 | 印刷标签 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-07-09 | 复合纸板 | Star Elec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $60 |