Phu Lac Ocean Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIểN Cả PHú LạC

0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$3.49M
出口金额
—
最近进口
2026-06-18
最近出口
0
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $603.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $202.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $301.5K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $304.4K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.6K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.7K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $603.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $63.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $233.8K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $111.5K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $163.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 5 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $201.3K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $71.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317240716
企查查编码QVNS1CP2V6
成立日期2022-04-08
联系地址47 Đường 36, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIỂN CẢ PHÚ LẠC
企业英文名称PHU LAC OCEAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址54B Đường số 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu
电话0931546135
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
091011整姜
070960鲜辣椒/甜椒
080450番石榴芒果山竹
080440鳄梨
070993南瓜葫芦类
071420高淀粉甘薯
080111干椰子
080119其他椰子
081090其他鲜果
091030姜黄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南49$1.75M
孟加拉国26$755.2K
印度尼西亚13$391.7K
摩洛哥3$159.8K
马来西亚10$98.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CV Berkah Jaya越南18$441.4K整姜
Arizon Chemical & Label越南6$395.0K整姜、未磨肉桂
Sawon Enterprise越南11$387.3K整姜
CV Berkah Jaya印度尼西亚11$322.6K整姜
SAWON ENTERPRISE孟加拉国13$303.7K鲜大蒜、整姜
CL Agro Resource Sdn. Bhd.马来西亚26$292.3K鲜辣椒/甜椒、鳄梨
Arizon Chemical & Label孟加拉国5$242.9K鲜大蒜、整姜
Massara Agro Products摩洛哥3$159.8K干椰子、去壳腰果
SIAM越南3$116.1K整姜
ARIZON CHEMICAL & LABEL3$91.9K整姜、其他肉桂花

近期贸易明细

出口(共 122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18整姜CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$6.4K
2026-06-18南瓜葫芦类CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$2.1K
2026-06-11番石榴芒果山竹CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$10.8K
2026-06-11鲜辣椒/甜椒CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$7.7K
2026-06-11其他椰子CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$2.0K
2026-06-11鲜辣椒/甜椒CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$14.6K
2026-06-11鳄梨CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$1.9K
2026-06-09鲜辣椒/甜椒CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$14.6K
2026-06-09鲜辣椒/甜椒CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$7.7K
2026-06-09鳄梨CL Agro Resource Sdn. Bhd.—$1.9K

相关企业 · 同类产品

Phu Lac Ocean Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →