Phu Lac Ocean Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 108 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIểN Cả PHú LạC
0
进口笔数
108
出口笔数
$0
进口金额
$3.21M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317240716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1CP2V6 |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | 47 Đường 36, Khu phố 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIỂN CẢ PHÚ LẠC |
| 企业英文名称 | PHU LAC OCEAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 54B Đường số 18, Khu phố 3, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0931546135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 070993 | 南瓜葫芦类 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080111 | 干椰子 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091030 | 姜黄 |
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $1.75M |
| 孟加拉国 | 26 | $755.2K |
| 印度尼西亚 | 13 | $391.7K |
| 摩洛哥 | 3 | $159.8K |
| 马来西亚 | 10 | $98.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Berkah Jaya | 越南 | 18 | $441.4K | 整姜 |
| Arizon Chemical & Label | 越南 | 6 | $395.0K | 整姜、未磨肉桂 |
| Sawon Enterprise | 越南 | 11 | $387.3K | 整姜 |
| CV Berkah Jaya | 印度尼西亚 | 11 | $322.6K | 整姜 |
| Sawon Enterprise | 孟加拉国 | 13 | $303.7K | 鲜大蒜、整姜 |
| Arizon Chemical & Label | 孟加拉国 | 5 | $242.9K | 鲜大蒜、整姜 |
| CL Agro Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $182.3K | 鲜辣椒/甜椒、鲜洋葱青葱 |
| Massara Agro Products | 摩洛哥 | 3 | $159.8K | 干椰子、去壳腰果 |
| SIAM | 越南 | 3 | $116.1K | 整姜 |
| SIAM | 孟加拉国 | 3 | $62.2K | 钢铁卫浴器具、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 108)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $7.2K |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $9.9K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $2.0K |
| 2026-04-25 | 番石榴芒果山竹 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $9.3K |
| 2026-04-08 | 南瓜葫芦类 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $450 |
| 2026-04-08 | 整姜 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $8.3K |
| 2026-04-03 | 番石榴芒果山竹 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $8.4K |
| 2026-03-07 | 南瓜葫芦类 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $7.4K |
| 2026-03-03 | 南瓜葫芦类 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $1.9K |
| 2026-03-03 | 整姜 | CL AGRO RESOURCE SDN BHD | — | $4.5K |