Hai Thanh Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
2
进口笔数
20
出口笔数
$31.9K
进口金额
$9.1K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301430461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE3XUCSD |
| 成立日期 | 1997-11-11 |
| 联系地址 | 1Bis, đường 53, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1Bis, đường 53, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 37715495 |
| 邮箱 | haithanhkoifarm@gmail.com |
| 官网 | www.haithanhkoifarm.co.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030193 | 活鲤鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741129 | 铜合金管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $31.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $9.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oozora Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.0K | 活鲤鱼 |
| Okayama Momotaro Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.0K | 活鲤鱼 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 2 | $369 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $235 | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 活鲤鱼 | Okayama Momotaro Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2025-07-28 | 活鲤鱼 | Okayama Momotaro Koi Farm Co., Ltd. | 日本 | $8.0K |
| 2023-06-13 | 活鲤鱼 | Oozora Co., Ltd. | 日本 | $21.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 钢铁螺钉螺栓 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $8 |
| 2025-12-25 | 钢铁螺钉螺栓 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $29 |
| 2025-12-25 | 合金钢无缝管 | Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | $326 |
| 2025-12-11 | 粘聚云母片 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $201 |
| 2025-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $3 |
| 2025-11-10 | 钢铁螺钉螺栓 | FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN) | 越南 | $3 |
| 2025-10-30 | 钢铁螺钉螺栓 | Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2025-10-21 | 粘聚云母片 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $229 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁制品 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $86 |
| 2025-10-21 | 其他钢铁制品 | NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD | 越南 | $110 |