Hai Thanh Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

2
进口笔数
20
出口笔数
$31.9K
进口金额
$9.1K
出口金额
2025-07-28
最近进口
2025-12-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $777 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $731 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $23 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $777 · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $320 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $597 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $145 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $640 · 1 笔2025-07进口 $11.0K · 1 笔出口 $731 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $563 · 2 笔

工商档案

企业注册号0301430461
企查查编码QVNE3XUCSD
成立日期1997-11-11
联系地址1Bis, đường 53, Phường Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI THANH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1Bis, đường 53, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话37715495
邮箱haithanhkoifarm@gmail.com
官网www.haithanhkoifarm.co.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030193活鲤鱼

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
681410粘聚云母片
730439无缝钢管
680690其他矿物绝缘材料
730451合金钢无缝管
731816螺纹螺母
741121黄铜管
741129铜合金管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2$31.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$9.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Oozora Co., Ltd.日本1$21.0K活鲤鱼
Okayama Momotaro Koi Farm Co., Ltd.日本1$11.0K活鲤鱼

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南13$8.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南2$369其他钢铁制品、其他塑料制品
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南5$235其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-28活鲤鱼Okayama Momotaro Koi Farm Co., Ltd.日本$2.9K
2025-07-28活鲤鱼Okayama Momotaro Koi Farm Co., Ltd.日本$8.0K
2023-06-13活鲤鱼Oozora Co., Ltd.日本$21.0K

出口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25钢铁螺钉螺栓FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$8
2025-12-25钢铁螺钉螺栓FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$29
2025-12-25合金钢无缝管Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南$326
2025-12-11粘聚云母片NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$201
2025-11-10钢铁螺钉螺栓FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$3
2025-11-10钢铁螺钉螺栓FU WING INTERCONNECT TECHNOLOGY CO LTD (NGHE AN)越南$3
2025-10-30钢铁螺钉螺栓Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南$11
2025-10-21粘聚云母片NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$229
2025-10-21其他钢铁制品NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$86
2025-10-21其他钢铁制品NEW WING INTERCONNECT TECHNOLOGY (BAC GIANG) CO LTD越南$110

相关企业 · 同类产品

Hai Thanh Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →