Kim Khanh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 其他陶瓷装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Kim Khánh
1
进口笔数
67
出口笔数
$52
进口金额
$705.8K
出口金额
2025-06-24
最近进口
2024-10-09
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104730674 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSVKKQG7 |
| 成立日期 | 2010-05-28 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 17 ngõ 264, đường Âu Cơ, Phường Nhật Tân, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI KIM KHÁNH |
| 企业英文名称 | KIM KHANH TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 17 ngõ 264, đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842437100209 |
| 传真 | 0437100209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $52 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 49 | $468.8K |
| 越南 | 14 | $218.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $15.1K |
| 加拿大 | 1 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Protoleaf Inc | 日本 | 1 | $52 | 其他陶瓷装饰品 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 20 | $118.0K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Daiwa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $101.6K | 其他陶瓷制品 |
| DCM Co., Ltd. | 日本 | 7 | $83.7K | 床垫支架、其他纺织铺地制品 |
| Hagiri Inc | 日本 | 6 | $77.7K | 加工植物枝叶、其他陶瓷制品 |
| Advanced Plaza Corporation | 越南 | 3 | $62.4K | 其他瓷制品 |
| Daiwa Kogyo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $40.3K | 其他陶瓷制品 |
| Nitori Co., Ltd. | 日本 | 6 | $18.4K | 卧室木家具、木制厨房家具 |
| First Mold Co., Ltd. | 日本 | 3 | $18.2K | 其他陶瓷装饰品 |
| Tastecology Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $13.7K | 瓷餐具、非贵金属餐具 |
| First Mold Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.5K | 其他陶瓷装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 其他陶瓷装饰品 | PROTOLEAF,INC | 日本 | $17 |
| 2025-06-24 | 其他陶瓷装饰品 | PROTOLEAF,INC | 日本 | $8 |
| 2025-06-24 | 其他陶瓷装饰品 | PROTOLEAF,INC | 日本 | $13 |
| 2025-06-24 | 其他陶瓷装饰品 | PROTOLEAF,INC | 日本 | $14 |
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 其他塑纺箱盒 | ARTISTRY MAISONETTE PARTNER SHIP | 加拿大 | $468 |
| 2024-10-09 | 其他纺织制品 | ARTISTRY MAISONETTE PARTNER SHIP | 加拿大 | $540 |
| 2024-10-09 | 其他皮革制品 | ARTISTRY MAISONETTE PARTNER SHIP | 加拿大 | $252 |
| 2024-10-09 | 其他皮革制品 | ARTISTRY MAISONETTE PARTNER SHIP | 加拿大 | $216 |
| 2024-10-09 | 其他皮革制品 | Artistry Maisonette Partnership | 加拿大 | $264 |
| 2024-10-09 | 塑料纺织箱盒 | ARTISTRY MAISONETTE PARTNER SHIP | 加拿大 | $780 |
| 2024-10-09 | 塑料纺织箱盒 | ARTISTRY MAISONETTE PARTNER SHIP | 加拿大 | $504 |
| 2024-10-09 | 其他塑纺箱盒 | Artistry Maisonette Partnership | 加拿大 | $324 |
| 2024-08-14 | 其他陶瓷装饰品 | KOMERI CO LTD | 越南 | $416 |
| 2024-08-14 | 其他陶瓷装饰品 | KOMERI CO LTD | 日本 | $756 |