A Sang Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ - Thương Mại A Sáng
8
进口笔数
0
出口笔数
$118.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302348467 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK13K041 |
| 成立日期 | 2001-06-25 |
| 联系地址 | 230 Đường 11, Khu phố 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI A SÁNG |
| 企业英文名称 | A SANG TRADING SERVICES CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230 Đường 11, Khu phố 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842837311540 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 870192 | 18-37千瓦拖拉机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $118.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Son International | 美国 | 1 | $30.0K | 其他机械铲、自推进起重机 |
| Kyoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $28.9K | 其他气泵、750W-75kW交流电机 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 1 | $18.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kyoeki Shoji Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.3K | 手工工具零件、360度挖掘机 |
| T.Y. Boueki Center Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.2K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Tomiya Corp. | 日本 | 2 | $12.0K | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 360度挖掘机 | Hong Son International | 日本 | $15.0K |
| 2026-02-23 | 360度挖掘机 | Hong Son International | 日本 | $15.0K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $2.0K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $1.0K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | Kyoei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $1.5K |
| 2025-10-13 | 非自走式叉车 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $3.1K |
| 2025-09-15 | 360度挖掘机 | KABUSHIKI KAISHA KYOEI SHOJI | 日本 | $15.9K |