IDD CORP ORATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN IDD
1
进口笔数
21
出口笔数
$12
进口金额
$178.5K
出口金额
2025-09-19
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107755395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBD3UDJ |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 25/7, đường Vũ Ngọc Phan, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN IDD |
| 企业英文名称 | IDD CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 25/7, đường Vũ Ngọc Phan, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842432115577 |
| 邮箱 | Contact@idd.vn |
| 官网 | iddvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $12 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 2 | $113.4K |
| 美国 | 7 | $36.7K |
| 越南 | 2 | $11.6K |
| 英国 | 4 | $9.4K |
| 新西兰 | 2 | $4.0K |
| 韩国 | 2 | $2.2K |
| 日本 | 1 | $3 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PREFER PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12 | 烘焙咖啡、食品香料 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Earth Food Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 1 | $64.9K | 干洋葱、未焙炒咖啡 |
| Rich & Smooth Coffee Establishments For Trading | 沙特阿拉伯 | 1 | $48.5K | 烘焙咖啡 |
| HERAZEN LLC | 美国 | 1 | $20.2K | 咖啡基制品 |
| SALISH KINH LLC | 越南 | 1 | $9.0K | 烘焙咖啡、脱因烘焙咖啡 |
| Capital City Coffee Roasters | 美国 | 1 | $6.2K | 未焙炒咖啡 |
| Phin Coffee Ms Vicky | 英国 | 2 | $5.0K | 烘焙咖啡 |
| AMAZON WAREHOUSE | 美国 | 1 | $4.3K | 单张印刷品、木制餐具 |
| VCOMERCIO LTD | 美国 | 2 | $4.0K | 烘焙咖啡 |
| AMAZON WAREHOUSE | 美国 | 2 | $3.9K | 非办公金属家具、烘焙咖啡 |
| PHIN COFFEE NI LTD | 英国 | 1 | $3.4K | 烘焙咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-19 | 咖啡基制品 | PREFER PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2025-09-19 | 烘焙咖啡 | PREFER PTE LTD | 新加坡 | $4 |
| 2025-09-19 | 烘焙咖啡 | PREFER PTE LTD | 新加坡 | $0 |
| 2025-09-19 | 咖啡基制品 | PREFER PTE LTD | 新加坡 | $2 |
| 2025-09-19 | 咖啡基制品 | PREFER PTE LTD | 新加坡 | $3 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | VIETAME | — | $82 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | VIETAME | — | $394 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | VIETAME | — | $76 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | VIETAME | — | $178 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | VIETAME | — | $82 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | VIETAME | — | $204 |
| 2026-04-29 | 烘焙咖啡 | VIETAME | — | $168 |
| 2026-04-29 | 咖啡基制品 | VIETAME | — | $106 |
| 2025-04-28 | 烘焙咖啡 | JISAN DEVELOPMENT | 韩国 | $1.6K |
| 2025-02-27 | 未焙炒咖啡 | CAPITAL CITY COFFEE ROASTERS | 美国 | $6.2K |