Tan Nhat Wood Trade Product Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 9,337 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Gỗ Tân Nhật

347
进口笔数
9,337
出口笔数
$5.62M
进口金额
$124.67M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-10-12
最近出口
44
供应商数
292
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.89M20232024202520262023-11进口 $82.0K · 5 笔出口 $2.35M · 174 笔2023-12进口 $76.8K · 4 笔出口 $3.28M · 226 笔2024-01进口 $76.0K · 9 笔出口 $3.78M · 257 笔2024-02进口 $87.5K · 4 笔出口 $920.9K · 103 笔2024-03进口 $83.9K · 5 笔出口 $3.26M · 195 笔2024-04进口 $35.7K · 5 笔出口 $3.22M · 198 笔2024-05进口 $143.3K · 7 笔出口 $1.57M · 126 笔2024-06进口 $187.0K · 5 笔出口 $2.51M · 154 笔2024-07进口 $338.7K · 10 笔出口 $2.52M · 174 笔2024-08进口 $299.7K · 9 笔出口 $3.24M · 219 笔2024-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $3.52M · 226 笔2024-10进口 $165.5K · 10 笔出口 $2.93M · 194 笔2024-11进口 $248.7K · 10 笔出口 $2.78M · 190 笔2024-12进口 $368.8K · 14 笔出口 $3.53M · 245 笔2025-01进口 $45.1K · 5 笔出口 $3.76M · 263 笔2025-02进口 $45.8K · 8 笔出口 $1.29M · 104 笔2025-03进口 $115.2K · 8 笔出口 $3.19M · 201 笔2025-04进口 $45.1K · 5 笔出口 $2.68M · 225 笔2025-05进口 $121.3K · 11 笔出口 $2.67M · 235 笔2025-06进口 $106.4K · 7 笔出口 $2.22M · 184 笔2025-07进口 $92.9K · 7 笔出口 $2.63M · 242 笔2025-08进口 $76.1K · 16 笔出口 $3.56M · 303 笔2025-09进口 $93.8K · 11 笔出口 $3.77M · 276 笔2025-10进口 $88.0K · 13 笔出口 $3.89M · 297 笔2025-11进口 $40.6K · 11 笔出口 $3.31M · 276 笔2025-12进口 $174.2K · 13 笔出口 $3.05M · 271 笔2026-01进口 $146.4K · 13 笔出口 $3.68M · 303 笔2026-02进口 $19.1K · 8 笔出口 $1.65M · 141 笔2026-03进口 $95.1K · 12 笔出口 $2.89M · 222 笔2026-04进口 $478.4K · 18 笔出口 $2.91M · 222 笔2026-05进口 $96.6K · 17 笔出口 $2.09M · 185 笔2026-06进口 $278.6K · 8 笔出口 $3.52M · 319 笔2026-07进口 $306.3K · 12 笔出口 $3.53M · 297 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 75 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 40 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 31920232024202520262023-11进口 $82.0K · 5 笔出口 $2.35M · 174 笔2023-12进口 $76.8K · 4 笔出口 $3.28M · 226 笔2024-01进口 $76.0K · 9 笔出口 $3.78M · 257 笔2024-02进口 $87.5K · 4 笔出口 $920.9K · 103 笔2024-03进口 $83.9K · 5 笔出口 $3.26M · 195 笔2024-04进口 $35.7K · 5 笔出口 $3.22M · 198 笔2024-05进口 $143.3K · 7 笔出口 $1.57M · 126 笔2024-06进口 $187.0K · 5 笔出口 $2.51M · 154 笔2024-07进口 $338.7K · 10 笔出口 $2.52M · 174 笔2024-08进口 $299.7K · 9 笔出口 $3.24M · 219 笔2024-09进口 $49.9K · 5 笔出口 $3.52M · 226 笔2024-10进口 $165.5K · 10 笔出口 $2.93M · 194 笔2024-11进口 $248.7K · 10 笔出口 $2.78M · 190 笔2024-12进口 $368.8K · 14 笔出口 $3.53M · 245 笔2025-01进口 $45.1K · 5 笔出口 $3.76M · 263 笔2025-02进口 $45.8K · 8 笔出口 $1.29M · 104 笔2025-03进口 $115.2K · 8 笔出口 $3.19M · 201 笔2025-04进口 $45.1K · 5 笔出口 $2.68M · 225 笔2025-05进口 $121.3K · 11 笔出口 $2.67M · 235 笔2025-06进口 $106.4K · 7 笔出口 $2.22M · 184 笔2025-07进口 $92.9K · 7 笔出口 $2.63M · 242 笔2025-08进口 $76.1K · 16 笔出口 $3.56M · 303 笔2025-09进口 $93.8K · 11 笔出口 $3.77M · 276 笔2025-10进口 $88.0K · 13 笔出口 $3.89M · 297 笔2025-11进口 $40.6K · 11 笔出口 $3.31M · 276 笔2025-12进口 $174.2K · 13 笔出口 $3.05M · 271 笔2026-01进口 $146.4K · 13 笔出口 $3.68M · 303 笔2026-02进口 $19.1K · 8 笔出口 $1.65M · 141 笔2026-03进口 $95.1K · 12 笔出口 $2.89M · 222 笔2026-04进口 $478.4K · 18 笔出口 $2.91M · 222 笔2026-05进口 $96.6K · 17 笔出口 $2.09M · 185 笔2026-06进口 $278.6K · 8 笔出口 $3.52M · 319 笔2026-07进口 $306.3K · 12 笔出口 $3.53M · 297 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 75 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 40 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 8 笔

工商档案

企业注册号3701642709
企查查编码QVN2K9VTRQ
成立日期2009-11-11
联系地址Lô C1, C2, C3 và C4, đường N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT GỖ TÂN NHẬT
企业英文名称TAN NHAT WOOD TRADE - PRODUCT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C1, C2, C3 và C4, đường N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
传真+842743655999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
441233薄硬木胶合板
540753聚酯长丝织物
540793彩色化纤长丝布
580131未割纬绒织物
540752染色聚酯布
390311可发泡聚苯乙烯
580137化纤长毛绒织物
580136雪尼尔织物
540769聚酯机织物

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
940161软垫木座椅
940391木制家具零件
940169木制座椅
940340木制厨房家具
940350卧室木家具
700992带框玻璃镜
700600加工玻璃
940191木制座椅零件
702000其他玻璃制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国281$5.54M
越南5$68.2K
印度56$6.4K
马来西亚3$5.2K
美国2$152

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8,346$105.84M
越南1,098$12.95M
加拿大153$2.63M
波多黎各83$1.58M
乌兹别克斯坦36$661.2K
阿根廷14$293.6K
墨西哥5$141.7K
沙特阿拉伯6$118.3K
智利21$103.1K
英国7$88.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grand Astor Ltd.中国20$1.39M可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物
Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd.中国23$1.13M薄硬木胶合板、其他热带胶合板
Xuzhou Yasente Products Co., Ltd.中国23$682.6K薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板
Ningbo Tangmax International Trade Co., Ltd.中国13$533.1K聚酯长丝织物、染色聚酯布
Hightex Co., Ltd.中国24$494.4K未割纬绒织物、雪尼尔织物
Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd.中国39$456.4K人造纤维绒布、雪尼尔织物
Paragon Global LLC中国25$157.6K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Tongxiang Blair Fabric Co., Ltd.中国19$88.6K聚酯长丝织物、聚酯长丝织物
Haining Jinzheng Furniture Co., Ltd.中国12$50.9K其他拉链、拉链零件
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度50$6.0K印刷标签、未印刷标签

下游采购商(共 292)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC美国2,051$39.44M卧室木家具、木制家具零件
Elements International Group LLC越南729$11.38M带框玻璃镜、木制家具零件
Elements International Group美国494$9.72M卧室木家具、其他木家具
Alliance Vantage Ltd.美国449$8.91M软垫木座椅、非木制可变形座椅
CORPORATE SPECIALISTS SDN. BHD.马来西亚418$7.68M木制家具零件、卧室木家具
E & E Co., Ltd.美国235$5.26M软垫木座椅、棉制床品
Dickson Furniture International Co., Ltd.美国218$4.59M卧室木家具、木制家具零件
Trade Castle Ltd.美国228$4.56M其他木家具、木制家具零件
HomeGoods Inc.美国341$1.49M其他木制品、其他寝具
Posh Home LLC美国237$0卧室木家具、软垫木座椅

近期贸易明细

进口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28雪尼尔织物Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国$2.6K
2026-07-28雪尼尔织物Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd.中国$6.0K
2026-07-15聚酯长丝织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$987
2026-07-15聚酯长丝织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$914
2026-07-15雪尼尔织物Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国$5.7K
2026-07-13聚酯机织物Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd.中国$4.0K
2026-07-13聚酯长丝织物Paragon Global LLC中国$3.1K
2026-07-11薄硬木胶合板Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd.中国$10.3K
2026-07-11薄硬木胶合板Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd.中国$4.6K
2026-07-11薄硬木胶合板Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd.中国$9.6K

出口(共 9,337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-12FREIGHT COLLECT WOODEN FURNITURE TABLE, CHAIR AS PER PO NO.: PO 21-60747 CUST PO 1664951JRU AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLI WOOD PACKING MATERIALS MADE IN VIET NAM SHIP TO AT CUSTOMERS OWN RISK AND ACCOUNT ROOMS TO GO 1475 AIRPORT ROAD LAKELAND,FL 33811 TEL: 084-274-3655-888 FAX: 084-274-3655-999—美国$0
2026-10-12FREIGHT COLLECT WOODEN FURNITURE TABLE, CHAIR , SERVER AS PER PO NO.: PO POBER02767 CUST PO 1700765J AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLI WOOD PACKING MATERIALS—美国$0
2026-10-05卧室木家具Hom Furniture Inc.美国$0
2026-10-02其他木家具Sea Winds Florida, LLC美国$0
2026-10-02其他木家具Sea Winds Florida, LLC美国$0
2026-10-02其他木家具Sea Winds Florida, LLC美国$0
2026-10-02其他木家具Legacy Classic Furniture美国$0
2026-10-01其他木家具PARKER HOUSE MANUFACTURING COMPANY美国$0
2026-09-29其他木家具American Furniture Warehouse美国$0
2026-09-29其他木家具American Furniture Warehouse美国$0

相关企业 · 同类产品

Tan Nhat Wood Trade Product Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →