Tan Nhat Wood Trade Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,172 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Gỗ Tân Nhật
308
进口笔数
6,172
出口笔数
$4.94M
进口金额
$115.53M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
138
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701642709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K9VTRQ |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Lô C1, C2, C3 và C4, đường N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT GỖ TÂN NHẬT |
| 企业英文名称 | TAN NHAT WOOD TRADE - PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1, C2, C3 và C4, đường N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 传真 | +842743655999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 251 | $4.86M |
| 越南 | 5 | $68.2K |
| 印度 | 49 | $5.8K |
| 美国 | 2 | $152 |
| 马来西亚 | 1 | $144 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5,217 | $97.25M |
| 越南 | 1,098 | $12.95M |
| 加拿大 | 132 | $2.28M |
| 波多黎各 | 79 | $1.49M |
| 乌兹别克斯坦 | 36 | $661.2K |
| 阿根廷 | 14 | $293.6K |
| 墨西哥 | 4 | $125.1K |
| 智利 | 21 | $103.1K |
| 沙特阿拉伯 | 5 | $102.6K |
| 爱尔兰 | 4 | $60.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 20 | $1.39M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $809.7K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Xuzhou Yasente Products Co., Ltd. | 中国 | 22 | $624.5K | 薄硬木胶合板、非针叶木胶合板 |
| Ningbo Tangmax International Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $454.5K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd. | 中国 | 35 | $416.6K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
| Hightex Co., Ltd. Hangzhou | 中国 | 22 | $395.5K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Paragon Global LLC | 中国 | 23 | $138.3K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Tongxiang Blair Fabric Co., Ltd. | 中国 | 18 | $83.7K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 27 | $2.8K | 印刷标签、未印刷标签 |
| Fineline India ID Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $2.5K | 印刷标签、其他纸制品 |
下游采购商(共 138)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elements International Group LLC | 美国 | 1,857 | $36.17M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| Elements International Group LLC | 越南 | 729 | $11.38M | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Elements International Group | 美国 | 494 | $9.72M | 木制家具零件、其他木家具 |
| Alliance Vantage Ltd. | 美国 | 449 | $8.91M | 软垫木座椅、非木制可变形座椅 |
| 69cb61052d885fba9baa790a65a39879 | 371 | $6.82M | ||
| E & E Co., Ltd. | 美国 | 214 | $4.88M | 软垫木座椅、棉制床品 |
| Dickson Furniture International Co., Ltd. | 美国 | 204 | $4.59M | 木制家具零件、带框玻璃镜 |
| Trade Castle Ltd. | 美国 | 228 | $4.56M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Hooker Furnishings Corp. | 美国 | 138 | $2.27M | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Home Goods Inc. | 美国 | 242 | $1.11M | 其他木制品、其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $620 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $620 |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-29 | 聚酯长丝织物 | HIGHTEX CO. LTD. HANGZHOU | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | NINGBO TANGMAX INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-25 | 聚酯长丝织物 | NINGBO TANGMAX INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
出口(共 6,172)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | LIFESTYLE ENTERPRISE, INC | 加拿大 | $11.7K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 带框玻璃镜 | CORP ORATE SPECIALISTS SDN BHD | 加拿大 | $616 |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | LIFESTYLE ENTERPRISE, INC | 加拿大 | $8.3K |
| 2026-04-28 | 软垫木座椅 | ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | $2.1K |