Tan Nhat Wood Trade Product Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9,337 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại - Sản Xuất Gỗ Tân Nhật
347
进口笔数
9,337
出口笔数
$5.62M
进口金额
$124.67M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-10-12
最近出口
44
供应商数
292
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701642709 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2K9VTRQ |
| 成立日期 | 2009-11-11 |
| 联系地址 | Lô C1, C2, C3 và C4, đường N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Uyên Hưng, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - SẢN XUẤT GỖ TÂN NHẬT |
| 企业英文名称 | TAN NHAT WOOD TRADE - PRODUCT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C1, C2, C3 và C4, đường N5, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 传真 | +842743655999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 540793 | 彩色化纤长丝布 |
| 580131 | 未割纬绒织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 580137 | 化纤长毛绒织物 |
| 580136 | 雪尼尔织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 700600 | 加工玻璃 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 281 | $5.54M |
| 越南 | 5 | $68.2K |
| 印度 | 56 | $6.4K |
| 马来西亚 | 3 | $5.2K |
| 美国 | 2 | $152 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8,346 | $105.84M |
| 越南 | 1,098 | $12.95M |
| 加拿大 | 153 | $2.63M |
| 波多黎各 | 83 | $1.58M |
| 乌兹别克斯坦 | 36 | $661.2K |
| 阿根廷 | 14 | $293.6K |
| 墨西哥 | 5 | $141.7K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $118.3K |
| 智利 | 21 | $103.1K |
| 英国 | 7 | $88.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Astor Ltd. | 中国 | 20 | $1.39M | 可发泡聚苯乙烯、其他苯乙烯聚合物 |
| Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.13M | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| Xuzhou Yasente Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $682.6K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Ningbo Tangmax International Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $533.1K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Hightex Co., Ltd. | 中国 | 24 | $494.4K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Hangzhou Jiechen Textile Co., Ltd. | 中国 | 39 | $456.4K | 人造纤维绒布、雪尼尔织物 |
| Paragon Global LLC | 中国 | 25 | $157.6K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Tongxiang Blair Fabric Co., Ltd. | 中国 | 19 | $88.6K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| Haining Jinzheng Furniture Co., Ltd. | 中国 | 12 | $50.9K | 其他拉链、拉链零件 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 50 | $6.0K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 292)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELEMENTS INTERNATIONAL GROUP LLC | 美国 | 2,051 | $39.44M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Elements International Group LLC | 越南 | 729 | $11.38M | 带框玻璃镜、木制家具零件 |
| Elements International Group | 美国 | 494 | $9.72M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Alliance Vantage Ltd. | 美国 | 449 | $8.91M | 软垫木座椅、非木制可变形座椅 |
| CORPORATE SPECIALISTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 418 | $7.68M | 木制家具零件、卧室木家具 |
| E & E Co., Ltd. | 美国 | 235 | $5.26M | 软垫木座椅、棉制床品 |
| Dickson Furniture International Co., Ltd. | 美国 | 218 | $4.59M | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Trade Castle Ltd. | 美国 | 228 | $4.56M | 其他木家具、木制家具零件 |
| HomeGoods Inc. | 美国 | 341 | $1.49M | 其他木制品、其他寝具 |
| Posh Home LLC | 美国 | 237 | $0 | 卧室木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 雪尼尔织物 | Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 雪尼尔织物 | Zhejiang Maya Fabric Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-15 | 聚酯长丝织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $987 |
| 2026-07-15 | 聚酯长丝织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $914 |
| 2026-07-15 | 雪尼尔织物 | Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-07-13 | 聚酯机织物 | Hong Kong Sky Home Textile Co., Ltd. | 中国 | $4.0K |
| 2026-07-13 | 聚酯长丝织物 | Paragon Global LLC | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-11 | 薄硬木胶合板 | Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | $10.3K |
| 2026-07-11 | 薄硬木胶合板 | Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-11 | 薄硬木胶合板 | Linyi Dilebang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | $9.6K |
出口(共 9,337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-10-12 | FREIGHT COLLECT WOODEN FURNITURE TABLE, CHAIR AS PER PO NO.: PO 21-60747 CUST PO 1664951JRU AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLI WOOD PACKING MATERIALS MADE IN VIET NAM SHIP TO AT CUSTOMERS OWN RISK AND ACCOUNT ROOMS TO GO 1475 AIRPORT ROAD LAKELAND,FL 33811 TEL: 084-274-3655-888 FAX: 084-274-3655-999 | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-12 | FREIGHT COLLECT WOODEN FURNITURE TABLE, CHAIR , SERVER AS PER PO NO.: PO POBER02767 CUST PO 1700765J AS PER SHIPPER DECLARED, CARRIER NOT RESPONSIBLE THIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLI WOOD PACKING MATERIALS | — | 美国 | $0 |
| 2026-10-05 | 卧室木家具 | Hom Furniture Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 其他木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 其他木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 其他木家具 | Sea Winds Florida, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-10-02 | 其他木家具 | Legacy Classic Furniture | 美国 | $0 |
| 2026-10-01 | 其他木家具 | PARKER HOUSE MANUFACTURING COMPANY | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 其他木家具 | American Furniture Warehouse | 美国 | $0 |
| 2026-09-29 | 其他木家具 | American Furniture Warehouse | 美国 | $0 |