LE NGUYEN N & N CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lê NGUYễN N&N
5
进口笔数
3
出口笔数
$153.5K
进口金额
$52.9K
出口金额
2026-01-20
最近进口
2025-06-02
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316360471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CYTRC9 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Lầu 4, Số 71-75 Hai Bà Trưng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÊ NGUYỄN N&N |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 4, Số 71-75 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84339439674 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $153.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $36.4K |
| 越南 | 1 | $16.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICE TRADING CO | 中国 | 3 | $109.7K | 其他塑胶鞋、车轮零件 |
| NICE TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $35.3K | 其他塑胶鞋 |
| V TRANS TRADE LTD | 中国 | 1 | $8.5K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $36.4K | 胸罩、女式合成纤维裤 |
| SPRING HONOR HOLDINGS LTD | 越南 | 1 | $16.6K | 其他单一果蔬汁 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO LTD | 中国 | $295 |
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO LTD | 中国 | $13 |
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO LTD | 中国 | $135 |
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO LTD | 中国 | $322 |
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-01-20 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO LTD | 中国 | $386 |
| 2025-11-11 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO | 中国 | $14.1K |
| 2025-11-11 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-11 | 其他塑胶鞋 | NICE TRADING CO | 中国 | $14.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 女式化纤内裤 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2025-06-02 | 胸罩 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2025-06-02 | 女式化纤内裤 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2025-05-20 | 女式合成纤维裤 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2025-05-20 | 胸罩 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2025-05-20 | 女式合成纤维裤 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2025-05-20 | 女式化纤内裤 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $940 |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $2.1K |
| 2025-05-20 | 非棉针织背心 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |
| 2025-05-20 | 女式合成纤维裤 | EFFAE PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |