LACASA VIETNAM INCORPORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 未加工宝石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LACASA VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108487981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFQT3YEM |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Phòng 802, Số 47-49 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LACASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LACASA VIETNAM INCORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 802, Số 47-49 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842466572908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 710310 | 未加工宝石 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $8.6K |
| 巴西 | 1 | $3.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MAXI COMPANIES INC | 西班牙 | 1 | $8.6K | 10公斤以上干衣机、大型洗衣机 |
| Rishab Rough & Gems Co. Ltd. | 巴西 | 1 | $3.3K | 未加工宝石 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 巴西 | $190 |
| 2025-09-29 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 巴西 | $200 |
| 2025-09-29 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 巴西 | $370 |
| 2025-09-29 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 巴西 | $330 |
| 2025-09-29 | 未加工宝石 | RISHAB ROUGH & GEMS CO LTD | 巴西 | $2.3K |
| 2023-02-24 | 大型洗衣机 | MAXI COMPANIES INC | 西班牙 | $8.6K |