QUANG PHUC TECHNICAL SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 电视/数码相机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Quang Phúc
4
进口笔数
0
出口笔数
$31.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310989834 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2RKD2H |
| 成立日期 | 2011-07-14 |
| 联系地址 | 599 Hồng Bàng, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT QUANG PHÚC |
| 企业英文名称 | QUANG PHUC TECHNICAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 599 Hồng Bàng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84908655454 |
| 官网 | quangphuctech.com.vn |
| 传真 | 0839608897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 4 | $31.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | 4 | $31.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | Adaptive Recognition Hungary Zrt | 波兰 | $74 |
| 2026-03-16 | 绝缘电线 | Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | $46 |
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | Adaptive Recognition Hungary Zrt | 匈牙利 | $9.2K |
| 2024-09-19 | 电视/数码相机 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $4.5K |
| 2024-09-19 | 电视/数码相机 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $4.5K |
| 2024-09-19 | 绝缘电线 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $142 |
| 2024-09-19 | 绝缘电线 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $87 |
| 2024-09-19 | 无线电导航仪 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $4.4K |
| 2024-09-19 | 无线电导航仪 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $4.4K |
| 2024-08-28 | 电视/数码相机 | ADAPTIVE RECOGNITION HUNGARY ZRT. | 匈牙利 | $2.3K |