Vinacomin Coal Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 烟煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THAN - VINACOMIN
439
进口笔数
81
出口笔数
$1.96B
进口金额
$125.52M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
47
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100100304 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCJ45FX |
| 成立日期 | 2005-01-25 |
| 联系地址 | 47 phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THAN - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - COAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47 phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439424634 |
| 邮箱 | coalimex@fpt.vn |
| 传真 | +842439422350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270112 | 烟煤 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270111 | 无烟煤 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 115 | $1.21B |
| 莫桑比克 | 46 | $384.04M |
| 南非 | 39 | $301.17M |
| 老挝 | 133 | $22.02M |
| 加拿大 | 2 | $16.92M |
| 日本 | 44 | $9.72M |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.61M |
| 中国 | 31 | $3.69M |
| 波兰 | 21 | $1.79M |
| 捷克 | 5 | $238.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $23.51M |
| 比利时 | 2 | $15.67M |
| 韩国 | 15 | $12.88M |
| 泰国 | 15 | $12.02M |
| 印度 | 3 | $8.68M |
| 印度尼西亚 | 7 | $6.79M |
| 新加坡 | 2 | $6.00M |
| 中国台湾 | 5 | $4.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 44 | $428.26M | 烟煤、其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | 36 | $272.02M | 烟煤、其他煤 |
| Glencore International AG | 澳大利亚 | 20 | $242.50M | 精炼铜阴极、高纯锌 |
| HMS Bergbau AG | 南非 | 23 | $166.18M | 烟煤、其他煤 |
| HMS Bergbau AG | 德国 | 15 | $159.48M | 烟煤、其他煤 |
| Xekong Power Plant Co., Ltd. | 老挝 | 82 | $14.53M | 无烟煤、自推进钻机 |
| Sojitz Machinery Corporation | 日本 | 15 | $8.16M | 非泡沫橡胶密封件、机床零件 |
| PT Sumber Global Energi Tbk | 印度尼西亚 | 51 | $7.49M | 无烟煤 |
| Faser Joint Stock Company | 波兰 | 11 | $529.4K | 呼吸器具、静止变流器 |
| Kushiro Coal Mine Co., Ltd. | 日本 | 28 | $225.4K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMS Bergbau AG | 德国 | 7 | $21.65M | 无烟煤、烟煤 |
| HMS Bergbau Switzerland SA | 瑞士 | 4 | $12.54M | 非白波特兰水泥、无烟煤 |
| Genesco Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $10.07M | 烟煤、无烟煤 |
| Teparak Inter Marine Ltd. | 越南 | 7 | $6.71M | 无烟煤、活性碳 |
| Teparak Inter Marine Ltd. | 泰国 | 5 | $5.19M | 无烟煤 |
| TEPARAK INTER MARINE LIMITED | 新加坡 | 8 | $5.17M | 无烟煤 |
| Alpha Commodities | 巴基斯坦 | 6 | $4.65M | 无烟煤、其他植物产品 |
| Genesco Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.44M | 无烟煤 |
| Simzone Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $2.81M | 无烟煤、氟石≤97% |
| Teparak Inter Marine Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $1.95M | 无烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 439)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 烟煤 | AVRA INTERNATIONAL FZCO | 澳大利亚 | $5.95M |
| 2026-06-29 | 无烟煤 | IMI Fuels LLC | 南非 | $7.32M |
| 2026-06-26 | 烟煤 | AVRA INTERNATIONAL FZCO | 澳大利亚 | $4.93M |
| 2026-06-17 | 烟煤 | HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | $10.16M |
| 2026-06-17 | 烟煤 | Welhunt International Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $10.74M |
| 2026-06-16 | 烟煤 | Welhunt International Pte. Ltd. | 澳大利亚 | $9.81M |
| 2026-06-15 | 烟煤 | HMS Bergbau AG | 莫桑比克 | $9.81M |
| 2026-06-11 | 其他涂布纸 | Shaoxing Gettu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $17.2K |
| 2026-06-11 | 工业充气轮胎 | Sojitz Machinery Corporation | 日本 | $207.2K |
| 2026-06-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Sojitz Machinery Corporation | 日本 | $672 |
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 无烟煤 | HMS Bergbau AG | — | $1.85M |
| 2026-06-17 | 无烟煤 | Genesco Co., Ltd. | 韩国 | $543.8K |
| 2026-06-15 | 无烟煤 | HWANCHIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $452.4K |
| 2026-06-08 | 无烟煤 | Formosa Plastics Corporation | 中国台湾 | $1.12M |
| 2026-06-01 | 无烟煤 | Simzone Co., Ltd. | 韩国 | $595.0K |
| 2026-06-01 | 无烟煤 | Alpha Commodities | — | $647.8K |
| 2026-05-29 | 无烟煤 | HMS Bergbau AG | — | $3.69M |
| 2026-05-28 | 无烟煤 | TEPARAK INTER MARINE LIMITED | 泰国 | $753.5K |
| 2026-05-19 | 无烟煤 | HMS Bergbau AG | — | $2.38M |
| 2026-05-07 | 无烟煤 | TEPARAK INTER MARINE LIMITED | 泰国 | $319.5K |