Vinacomin Coal Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 439 笔 · 主营 烟煤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THAN - VINACOMIN

439
进口笔数
81
出口笔数
$1.96B
进口金额
$125.52M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-22
最近出口
47
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.79M · 14 笔出口 $2.07M · 2 笔2023-12进口 $51.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.30M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.34M · 10 笔出口 $1.30M · 1 笔2024-05进口 $45.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.02M · 12 笔出口 $13.23M · 1 笔2024-07进口 $80.67M · 11 笔出口 $3.88M · 4 笔2024-08进口 $9.62M · 1 笔出口 $1.24M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.7K · 9 笔出口 $3.01M · 3 笔2024-11进口 $24.92M · 4 笔出口 $936.4K · 1 笔2024-12进口 $9.79M · 21 笔出口 $1.97M · 2 笔2025-01进口 $53.57M · 19 笔出口 $1.36M · 1 笔2025-02进口 $67.33M · 28 笔出口 $3.04M · 2 笔2025-03进口 $61.15M · 8 笔出口 $4.37M · 2 笔2025-04进口 $61.51M · 40 笔出口 $4.97M · 3 笔2025-05进口 $73.38M · 40 笔出口 $898.7K · 1 笔2025-06进口 $69.69M · 29 笔出口 $851.6K · 2 笔2025-07进口 $33.54M · 6 笔出口 $1.55M · 3 笔2025-08进口 $20.80M · 4 笔出口 $516.5K · 1 笔2025-09进口 $15.73M · 14 笔出口 $4.35M · 3 笔2025-10进口 $13.77M · 3 笔出口 $4.00M · 2 笔2025-11进口 $538.7K · 5 笔出口 $5.35M · 4 笔2025-12进口 $327.2K · 2 笔出口 $11.25M · 5 笔2026-01进口 $82.00M · 14 笔出口 $4.36M · 3 笔2026-02进口 $18.12M · 4 笔出口 $8.14M · 6 笔2026-03进口 $56.63M · 7 笔出口 $4.64M · 3 笔2026-04进口 $129.30M · 10 笔出口 $14.66M · 4 笔2026-05进口 $20.35M · 5 笔出口 $8.91M · 7 笔2026-06进口 $80.36M · 13 笔出口 $5.21M · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.13M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.11M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $58.79M · 14 笔出口 $2.07M · 2 笔2023-12进口 $51.17M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $89.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $80.50M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.30M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.34M · 10 笔出口 $1.30M · 1 笔2024-05进口 $45.44M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.02M · 12 笔出口 $13.23M · 1 笔2024-07进口 $80.67M · 11 笔出口 $3.88M · 4 笔2024-08进口 $9.62M · 1 笔出口 $1.24M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $222.7K · 9 笔出口 $3.01M · 3 笔2024-11进口 $24.92M · 4 笔出口 $936.4K · 1 笔2024-12进口 $9.79M · 21 笔出口 $1.97M · 2 笔2025-01进口 $53.57M · 19 笔出口 $1.36M · 1 笔2025-02进口 $67.33M · 28 笔出口 $3.04M · 2 笔2025-03进口 $61.15M · 8 笔出口 $4.37M · 2 笔2025-04进口 $61.51M · 40 笔出口 $4.97M · 3 笔2025-05进口 $73.38M · 40 笔出口 $898.7K · 1 笔2025-06进口 $69.69M · 29 笔出口 $851.6K · 2 笔2025-07进口 $33.54M · 6 笔出口 $1.55M · 3 笔2025-08进口 $20.80M · 4 笔出口 $516.5K · 1 笔2025-09进口 $15.73M · 14 笔出口 $4.35M · 3 笔2025-10进口 $13.77M · 3 笔出口 $4.00M · 2 笔2025-11进口 $538.7K · 5 笔出口 $5.35M · 4 笔2025-12进口 $327.2K · 2 笔出口 $11.25M · 5 笔2026-01进口 $82.00M · 14 笔出口 $4.36M · 3 笔2026-02进口 $18.12M · 4 笔出口 $8.14M · 6 笔2026-03进口 $56.63M · 7 笔出口 $4.64M · 3 笔2026-04进口 $129.30M · 10 笔出口 $14.66M · 4 笔2026-05进口 $20.35M · 5 笔出口 $8.91M · 7 笔2026-06进口 $80.36M · 13 笔出口 $5.21M · 6 笔

工商档案

企业注册号0100100304
企查查编码QVNMCJ45FX
成立日期2005-01-25
联系地址47 phố Quang Trung, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THAN - VINACOMIN
企业英文名称VINACOMIN - COAL IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址47 phố Quang Trung, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842439424634
邮箱coalimex@fpt.vn
传真+842439422350
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270112烟煤
270111无烟煤
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
401180工业充气轮胎
820719岩石钻具
902000呼吸器具
731210钢绞线缆
392690其他塑料制品
481190其他涂布纸

出口

HS 编码产品
270111无烟煤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚115$1.21B
莫桑比克46$384.04M
南非39$301.17M
老挝133$22.02M
加拿大2$16.92M
日本44$9.72M
印度尼西亚1$7.61M
中国31$3.69M
波兰21$1.79M
捷克5$238.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$23.51M
比利时2$15.67M
韩国15$12.88M
泰国15$12.02M
印度3$8.68M
印度尼西亚7$6.79M
新加坡2$6.00M
中国台湾5$4.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚44$428.26M烟煤、其他煤
HMS Bergbau AG莫桑比克36$272.02M烟煤、其他煤
Glencore International AG澳大利亚20$242.50M精炼铜阴极、高纯锌
HMS Bergbau AG南非23$166.18M烟煤、其他煤
HMS Bergbau AG德国15$159.48M烟煤、其他煤
Xekong Power Plant Co., Ltd.老挝82$14.53M无烟煤、自推进钻机
Sojitz Machinery Corporation日本15$8.16M非泡沫橡胶密封件、机床零件
PT Sumber Global Energi Tbk印度尼西亚51$7.49M无烟煤
Faser Joint Stock Company波兰11$529.4K呼吸器具、静止变流器
Kushiro Coal Mine Co., Ltd.日本28$225.4K其他钢铁制品、钢绞线缆

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HMS Bergbau AG德国7$21.65M无烟煤、烟煤
HMS Bergbau Switzerland SA瑞士4$12.54M非白波特兰水泥、无烟煤
Genesco Co., Ltd.韩国10$10.07M烟煤、无烟煤
Teparak Inter Marine Ltd.越南7$6.71M无烟煤、活性碳
Teparak Inter Marine Ltd.泰国5$5.19M无烟煤
TEPARAK INTER MARINE LIMITED新加坡8$5.17M无烟煤
Alpha Commodities巴基斯坦6$4.65M无烟煤、其他植物产品
Genesco Co., Ltd.越南4$4.44M无烟煤
Simzone Co., Ltd.韩国5$2.81M无烟煤、氟石≤97%
Teparak Inter Marine Ltd.印度尼西亚4$1.95M无烟煤

近期贸易明细

进口(共 439)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30烟煤AVRA INTERNATIONAL FZCO澳大利亚$5.95M
2026-06-29无烟煤IMI Fuels LLC南非$7.32M
2026-06-26烟煤AVRA INTERNATIONAL FZCO澳大利亚$4.93M
2026-06-17烟煤HMS Bergbau AG莫桑比克$10.16M
2026-06-17烟煤Welhunt International Pte. Ltd.澳大利亚$10.74M
2026-06-16烟煤Welhunt International Pte. Ltd.澳大利亚$9.81M
2026-06-15烟煤HMS Bergbau AG莫桑比克$9.81M
2026-06-11其他涂布纸Shaoxing Gettu Import & Export Co., Ltd.中国$17.2K
2026-06-11工业充气轮胎Sojitz Machinery Corporation日本$207.2K
2026-06-11非泡沫橡胶密封件Sojitz Machinery Corporation日本$672

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22无烟煤HMS Bergbau AG—$1.85M
2026-06-17无烟煤Genesco Co., Ltd.韩国$543.8K
2026-06-15无烟煤HWANCHIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$452.4K
2026-06-08无烟煤Formosa Plastics Corporation中国台湾$1.12M
2026-06-01无烟煤Simzone Co., Ltd.韩国$595.0K
2026-06-01无烟煤Alpha Commodities—$647.8K
2026-05-29无烟煤HMS Bergbau AG—$3.69M
2026-05-28无烟煤TEPARAK INTER MARINE LIMITED泰国$753.5K
2026-05-19无烟煤HMS Bergbau AG—$2.38M
2026-05-07无烟煤TEPARAK INTER MARINE LIMITED泰国$319.5K

相关企业 · 同类产品

Vinacomin Coal Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →