Ha Hai Railway Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐườNG SắT Hà HảI
11
进口笔数
0
出口笔数
$126.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100769656 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW4071JG |
| 成立日期 | 2010-12-21 |
| 联系地址 | Ngách 481/73, đường Ngọc Lâm, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐƯỜNG SẮT HÀ HẢI |
| 企业英文名称 | HA HAI RAILWAY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngách 481/73, đường Ngọc Lâm, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84243873014 |
| 传真 | +84243873014 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 138亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730210 | 铁道钢轨 |
| 730290 | 铁道铺轨材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $81.3K |
| 越南 | 8 | $45.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Twotrack Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.3K | 铁道钢轨 |
| Twotrack Co., Ltd. | 越南 | 8 | $45.5K | 其他水泥制品、铁道铺轨材料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-07 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $4.3K |
| 2025-08-07 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 钢铁螺钉螺栓 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-08-07 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-08-07 | 铁道铺轨材料 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-21 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-05-19 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-05-15 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $3.2K |
| 2025-05-13 | 其他水泥制品 | TWOTRACK CO., LTD | 越南 | $3.2K |