Ocean Space Design Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 金属标牌
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEAN SPACE DESIGN
13
进口笔数
0
出口笔数
$578.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315661765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSD394EU |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | Số 3 Đường số 10, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEAN SPACE DESIGN |
| 企业英文名称 | OCEAN SPACE DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 Đường nội khu Hưng Phước III, Khu phố Hưng Phước III (lô R20)-Phú Mỹ Hưng, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0789818291 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 831000 | 金属标牌 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $578.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kukkwang Plan Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $564.5K | 金属标牌、LED灯具及发光标志 |
| ONEMETAL | 1 | $9.8K | 金属标牌 | |
| Toptextil Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $3.7K | 人造纤维绒布、染色聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 金属标牌 | ONEMETAL | 韩国 | $9.8K |
| 2024-10-29 | 钢铁螺钉螺栓 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $13 |
| 2024-10-29 | 金属标牌 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $30 |
| 2024-10-29 | 钢铁容器<50升 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $32 |
| 2024-10-29 | 空心钻钢 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-10-29 | 发光二极管灯具 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $40 |
| 2024-10-29 | LED灯具及发光标志 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $160 |
| 2024-10-29 | 金属标牌 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $15 |
| 2024-10-29 | 金属标牌 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $5 |
| 2024-08-28 | LED灯具及发光标志 | KUKKWANG PLAN CO.LTD | 韩国 | $10.3K |