TAS VIET Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAS VIệT
134
进口笔数
0
出口笔数
$4.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702462988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9BPQA3 |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Số 48/63, Đường Hoàng Hoa Thám, Tổ 115, Khu phố 8, Phường Hiệp Thành, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAS VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48/63, Đường Hoàng Hoa Thám, Tổ 115, Khu phố 8, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 350110 | 酪蛋白 |
| 350190 | 酪蛋白衍生物 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 124 | $4.29M |
| 法国 | 10 | $191.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Santos Premium Krimer | 印度尼西亚 | 120 | $4.29M | 其他食品制剂、纸质文具 |
| Milagro G Ltd | 法国 | 4 | $191.4K | 其他食品制剂 |
| Armor Proteines | 法国 | 5 | $84 | 高纯度乳糖、其他食品制剂 |
| Mario Nugroho | 印度尼西亚 | 3 | $64 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| PT Magnolium Mandiri Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $24 | 其他食品制剂 |
| SOFIVO | 法国 | 1 | $18 | 猫狗饲料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $10.8K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $6.4K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-03-27 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $9.9K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $15.1K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $11.4K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $21.9K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $20.2K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | PT SANTOS PREMIUM KRIMER | 印度尼西亚 | $13.3K |