DUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 电动绞车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư & PHáT TRIểN CôNG NGHệ ĐứC MINH
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$1.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400561740 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS123P08 |
| 成立日期 | 2011-08-26 |
| 联系地址 | Thôn Mai Hạ, Xã Mai Đình, Huyện Hiệp Hoà, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | DUC MINH INVESTMENT & TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mai Hạ, Xã Xuân Cẩm, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 11010 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 11020 - Sản xuất rượu vang 11030 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 11041 - Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai 11042 - Sản xuất đồ uống không cồn 12001 - Sản xuất thuốc lá 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 28220 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 28230 - Sản xuất máy luyện kim 28240 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 28250 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 28260 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 28120 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 28130 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 28140 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 28150 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 28160 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 28170 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 28180 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 28190 - Sản xuất máy thông dụng khác 28210 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 28291 - Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng 28299 - Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu 32501 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa 32502 - Sản xuất dụng cụ chỉnh hình, phục hồi chức năng 32900 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 35301 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng và điều hoà không khí 35302 - Sản xuất nước đá |
| 电话 | +84983121026 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842531 | 电动绞车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | 3 | $1.9K | 木托盘、其他印刷品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 电动绞车 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-02-27 | 电动绞车 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $473 |
| 2024-08-22 | 电动绞车 | VIETNAM RISESUN NEW MATERIAL CO LTD | 越南 | $969 |