Huy Son Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 其他鱼制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Huy Sơn
1
进口笔数
27
出口笔数
$192.0K
进口金额
$4.91M
出口金额
2025-05-27
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301616226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6U8W5BX |
| 成立日期 | 1999-02-27 |
| 联系地址 | F2 Tầng 18 Tòa Nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUY SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | F2 Tầng 18 Tòa Nhà Golden King, Số 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02854120768 |
| 邮箱 | huyson_co@yahoo.com |
| 传真 | 0854120139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160419 | 其他鱼制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $192.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 27 | $4.91M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $192.0K | 其他鱼制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $4.91M | 干制墨鱼鱿鱼、其他鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-27 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 越南 | $192.0K |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $196.7K |
| 2026-03-25 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $171.2K |
| 2026-03-25 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $19.9K |
| 2026-03-05 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $91.6K |
| 2026-02-09 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $194.0K |
| 2026-01-16 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $16.4K |
| 2026-01-16 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $180.4K |
| 2025-12-18 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $194.4K |
| 2025-11-24 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $183.0K |
| 2025-11-24 | 其他鱼制品 | Hyung Jae Food Co., Ltd. | 韩国 | $16.6K |