Resantis Vietnam Branch, Sai Gon Pharmaceutical One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非零售药品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH RESANTIS VIệT NAM - CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN DượC SàI GòN
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.22M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300523385-038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9UD20RE |
| 成立日期 | 2008-10-31 |
| 联系地址 | 702 Trường Sa, Phường 14, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH RESANTIS VIỆT NAM - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | RESANTIS VIET NAM BRANCH - SAI GON PHARMACEUTICAL ONE-MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 702 Trường Sa, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 39315518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300390 | 非零售药品 |
| 294140 | 氯霉素类抗生素 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 292529 | 亚胺衍生物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293410 | 噻唑杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $1.17M |
| 印度 | 8 | $23.8K |
| 法国 | 1 | $20.7K |
| 西班牙 | 2 | $1.1K |
| 马来西亚 | 1 | $450 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wanhe Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.08M | 非零售药品 |
| KHS Synchemica Corp. | 中国 | 2 | $81.1K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Sarv Bio Labs Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $21.8K | 其他磺胺类、其他植物碱 |
| FrancoPia | 法国 | 1 | $20.7K | 鸦片生物碱、其他鸦片生物碱 |
| Northeast Pharmaceutical Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 维生素C及衍生物、季铵化合物 |
| Jiangxi Synergy Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.1K | 其他杂环化合物、其他氨基酸 |
| NOSCH LABS PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $1.1K | 其他吡唑化合物、其他杂环化合物 |
| ERCROS S.A. | 西班牙 | 1 | $900 | 多聚甲醛、其他抗生素 |
| Lloyd Laboratories Inc. | 印度 | 1 | $690 | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Bendison Pharmaceuticals Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $450 | 其他杂环化合物、棕榈/硬脂酸 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他植物碱 | SARV BIO LABS PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-08 | 其他植物碱 | SARV BIO LABS PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-07 | 其他植物碱 | SARV BIO LABS PRIVATE LTD | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 其他植物碱 | SARV BIO LABS PRIVATE LTD | 印度 | $8.5K |
| 2026-03-16 | 非零售药品 | SHENZHEN WANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $114.5K |
| 2026-03-02 | 其他抗生素 | ERCROS SA | 西班牙 | $900 |
| 2025-11-04 | 非零售药品 | SHENZHEN WANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $160.3K |
| 2025-08-22 | 非零售药品 | SHENZHEN WANHE PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $137.4K |
| 2025-03-07 | 其他杂环化合物 | MURLI KRISHNA PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-03-07 | 其他杂环化合物 | MURLI KRISHNA PHARMA PRIVATE LTD | 印度 | $0 |