Victory Medical Trading Service & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV - SX VICTORY MEDICAL
14
进口笔数
0
出口笔数
$68.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-31
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315834182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV20CPF6 |
| 成立日期 | 2019-08-08 |
| 联系地址 | 29/39 Đường số 6, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV - SX VICTORY MEDICAL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/39 Đường số 6, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84988390777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 871680 | 其他车辆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $68.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou City Wind Pool Pavilion Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 调味甜水、甜饼干 |
| Hengshui Ruilaibao Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.0K | 非泡沫橡胶密封件、非板状硫化橡胶 |
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.1K | 水净化机械、其他电气开关 |
| Shenzhen Hugemed Medical Technical Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他医疗器具 |
| SZ Hugemed Med Tech Dev Co. Ltd. | 中国香港 | 2 | $6.6K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| SZ Hugemed Med Tech Dev Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Clayton Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 医用家具、家具配件 |
| Shanghai Onetouch Business Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 塑料地板、PVC地板/墙覆盖物 |
| Chinamedi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.1K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $417 | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他医疗器具 | SZ Hugemed Med Tech Dev Co. Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-31 | 第90章仪器零件 | SZ Hugemed Med Tech Dev Co. Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-30 | 其他塑料制品 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $570 |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $95 |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-30 | 贱金属配件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-30 | 汽车座椅零件 | SHANGHAI ONETOUCH BUSINESS SERVICE CO LTD | 中国 | $476 |