SBA Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SBA
0
进口笔数
200
出口笔数
$0
进口金额
$6.41M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603776574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76J1EQ4 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 98 khu phố Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SBA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84918376787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 174 | $5.54M |
| 中国香港 | 7 | $323.2K |
| 美国 | 8 | $257.3K |
| 新加坡 | 5 | $124.5K |
| 加拿大 | 3 | $98.8K |
| 越南 | 2 | $66.6K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 76 | $2.56M | 金属建筑配件、预制建筑构件 |
| Monaco Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 72 | $2.40M | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
| Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $566.5K | 乙烯聚合物塑料、变形钢筋 |
| SHANGHAI MINMETALS (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 8 | $387.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Noble Mfg Co., Ltd. | 美国 | 6 | $167.5K | 泵及压缩机零件、非机动车零件 |
| IC Global Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $144.4K | 金属建筑配件 |
| Monaco Global Pty Ltd | 越南 | 2 | $66.6K | 金属建筑配件 |
| Simmonds Global Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $53.8K | 未涂层钢线、其他钢铁制品 |
| Monaco Global Pty Ltd | 加拿大 | 1 | $32.9K | 金属建筑配件 |
| NOBLE MFG CO. LTD | 中国香港 | 1 | $25.5K | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2026-04-25 | 金属建筑配件 | MONACO GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $16.6K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | SPACERS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | SPACERS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | SPACERS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | SPACERS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 金属建筑配件 | SPACERS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.6K |