SBA Export Import Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU SBA
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$6.70M
出口金额
—
最近进口
2026-06-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603776574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76J1EQ4 |
| 成立日期 | 2020-12-10 |
| 联系地址 | 98 khu phố Bình Dương, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU SBA |
| 企业英文名称 | SBA EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 khu phố Bình Dương, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84918376787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 731420 | 焊接钢网 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 721710 | 未涂层钢线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 181 | $5.78M |
| 中国香港 | 9 | $374.2K |
| 美国 | 16 | $257.3K |
| 新加坡 | 5 | $124.5K |
| 加拿大 | 3 | $98.8K |
| 越南 | 2 | $66.6K |
| 日本 | 1 | $2.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 80 | $2.70M | 金属建筑配件、预制建筑构件 |
| Monaco Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 74 | $2.47M | 金属建筑配件、其他钢铁制品 |
| Navco Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 25 | $566.5K | 变形钢筋、乙烯聚合物塑料 |
| Shanghai Minmetals (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国香港 | 8 | $387.4K | 0.5-1mm冷轧不锈钢板、冷轧不锈钢薄板 |
| Noble Mfg Co., Ltd. | 美国 | 6 | $167.5K | 非机动车零件、不锈钢丝 |
| IC Global Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $144.4K | 金属建筑配件 |
| Simmonds Global Enterprises Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $87.3K | 焊接钢丝网、变形钢筋 |
| NOBLE MANUFACTURING CO.,LIMITED | 中国香港 | 3 | $76.6K | 泵及压缩机零件、汽车座椅零件 |
| Monaco Global Pty Ltd | 越南 | 2 | $66.6K | 金属建筑配件 |
| METALSTAAL | 美国 | 8 | $0 | 焊接钢管、其他钢铁管材 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.9K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $6.5K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $3.8K |
| 2026-06-24 | 金属建筑配件 | Spacers Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |