Han Vinh Coffee Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cà Phê Hân Vinh
20
进口笔数
30
出口笔数
$3.73M
进口金额
$3.56M
出口金额
2026-03-12
最近进口
2026-04-09
最近出口
2
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800982996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGWKK8VS |
| 成立日期 | 2011-03-21 |
| 联系地址 | Khu Đông Anh 2, Thị Trấn Nam Ban, Huyện Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ HÂN VINH |
| 企业英文名称 | HAN VINH COFFEE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Anh 2, Xã Nam Ban Lâm Hà, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842633852318 |
| 传真 | 0633852023 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 20 | $3.73M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 11 | $1.18M |
| 比利时 | 1 | $816.7K |
| 菲律宾 | 4 | $371.8K |
| 新加坡 | 3 | $313.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $303.1K |
| 英国 | 1 | $168.3K |
| 美国 | 2 | $84.0K |
| 日本 | 2 | $4.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $3.01M | 未焙炒咖啡 |
| Champa Development Production & Commercial Sole Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $722.8K | 未焙炒咖啡 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NV Supremo S.A. | 比利时 | 1 | $816.7K | 未焙炒咖啡、烘焙咖啡 |
| Walter Matter SA | 瑞士 | 5 | $620.6K | 未焙炒咖啡、可可豆 |
| CofiRoasters SA | 瑞士 | 6 | $555.3K | 未焙炒咖啡 |
| PT Sarimakmur Tunggalmandiri | 印度尼西亚 | 1 | $303.1K | 未焙炒咖啡、黄麻包装袋 |
| Vidya Global LLC | 美国 | 2 | $233.9K | 未焙炒咖啡 |
| Bero Coffee Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $228.6K | 未焙炒咖啡、脱因咖啡 |
| The Culinary Exchange Inc. | 菲律宾 | 2 | $181.7K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| MOUNTAIN HIGH COFFEE CO. | 美国 | 2 | $84.0K | 烘焙咖啡、咖啡提取物 |
| TOYO HIKAKU TANNING CO.,LTD | 2 | $8.2K | 未焙炒咖啡 | |
| Toyo Hikaku Tanning Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.1K | 未焙炒咖啡 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $128.4K |
| 2026-03-11 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $127.7K |
| 2026-03-08 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $127.8K |
| 2026-03-05 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $127.4K |
| 2026-03-04 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $219.6K |
| 2026-03-02 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $127.7K |
| 2026-02-04 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $192.8K |
| 2026-01-04 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $252.1K |
| 2026-01-02 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $252.1K |
| 2025-12-17 | 未焙炒咖啡 | Phetsavang Joint Development Coffee Sole Co., Ltd. | 老挝 | $254.4K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 未焙炒咖啡 | WALTER MATTER SA | 瑞士 | $312.4K |
| 2026-03-17 | 未焙炒咖啡 | TOYO HIKAKU TANNING CO.,LTD | — | $779 |
| 2026-03-17 | 未焙炒咖啡 | TOYO HIKAKU TANNING CO.,LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-17 | 未焙炒咖啡 | TOYO HIKAKU TANNING CO.,LTD | — | $2.9K |
| 2026-03-11 | 未焙炒咖啡 | BEEVILLE & CO PTE. LTD. | 新加坡 | $80.7K |
| 2026-02-03 | 未焙炒咖啡 | TOYO HIKAKU TANNING CO.,LTD | — | $934 |
| 2026-02-03 | 未焙炒咖啡 | VIDYA GLOBAL LLC | — | $62.4K |
| 2026-02-03 | 未焙炒咖啡 | VIDYA GLOBAL LLC | — | $147.8K |
| 2026-02-03 | 未焙炒咖啡 | VIDYA GLOBAL LLC | — | $23.7K |
| 2026-01-17 | 未焙炒咖啡 | S ISHIMITSU & CO LTD | — | $80.7K |