Vuong Ngoc Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铅晶质餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VươNG NGọC
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0313562293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GDR2V7 |
| 成立日期 | 2015-12-04 |
| 联系地址 | 127/2/49 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VƯƠNG NGỌC |
| 企业英文名称 | VUONG NGOC TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127/2/49 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84907292635 |
| 邮箱 | ketoan.vuongngocplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701341 | 铅晶质餐具 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yaxiya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Yongkang Fengzong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-06 | 铅晶质餐具 | YONGKANG FENGZONG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-03-06 | 铅晶质餐具 | Yongkang Fengzong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2023-03-06 | 铅晶质餐具 | YONGKANG FENGZONG IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-01-10 | 其他玻璃制品 | YIWU YAXIYA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-01-10 | 其他玻璃制品 | YIWU YAXIYA IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-01-10 | 其他玻璃制品 | Yiwu Yaxiya Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |