Nan Yang Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 焊接机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAN YANG VIệT NAM
48
进口笔数
5
出口笔数
$486.9K
进口金额
$20.2K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301148028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EXYCWS |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, Thửa đất số 354, Tờ bản đồ số 12, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAN YANG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAN YANG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Thửa đất số 354, Tờ bản đồ số 12, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84906018123 |
| 邮箱 | nanyang66@nanyang-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 961100 | 手动印章及印刷装置 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482190 | 未印刷标签 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 842240 | 包装机械 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $466.1K |
| 日本 | 13 | $16.4K |
| 德国 | 2 | $1.2K |
| 美国 | 3 | $1.2K |
| 瑞士 | 3 | $860 |
| 西班牙 | 1 | $470 |
| 匈牙利 | 1 | $392 |
| 中国台湾 | 2 | $248 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $20.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Bo Luo Industrial Co., Ltd. | 西班牙 | 45 | $458.2K | 焊接机零件、油漆溶剂 |
| Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.7K | 未锻轧锡合金、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukang Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $17.5K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $1.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Accton Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $729 | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 油漆溶剂 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $245 |
| 2025-06-09 | 聚合物胶粘剂 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-09 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-06-09 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $480 |
| 2025-06-09 | 黑色印刷墨水 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-04-08 | 非电动提升机 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-04-08 | 黑色印刷墨水 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $460 |
| 2025-04-08 | 焊接机零件 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-25 | 不可调扳手 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-25 | 不可调扳手 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $44 |
| 2026-04-25 | 非螺纹垫圈 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $40 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 电器装置零件 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-24 | 其他电气设备 | FUKANG TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |