Nan Yang Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAN YANG VIệT NAM

48
进口笔数
5
出口笔数
$486.9K
进口金额
$20.2K
出口金额
2025-06-09
最近进口
2026-04-25
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $29.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $13.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301148028
企查查编码QVN0EXYCWS
成立日期2020-09-04
联系地址Tầng 2, Thửa đất số 354, Tờ bản đồ số 12, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAN YANG VIỆT NAM
企业英文名称NAN YANG VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Thửa đất số 354, Tờ bản đồ số 12, Khu Thanh Sơn, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+84906018123
邮箱nanyang66@nanyang-vn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
846789带马达手动工具
321511黑色印刷墨水
820790可互换工具
392690其他塑料制品
851519其他钎焊机
961100手动印章及印刷装置
847780其他橡塑机械
3506101kg以下胶粘剂
381400油漆溶剂

出口

HS 编码产品
482190未印刷标签
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
820411不可调扳手
842240包装机械
853890电器装置零件
854370其他电气设备
871680其他车辆
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$466.1K
日本13$16.4K
德国2$1.2K
美国3$1.2K
瑞士3$860
西班牙1$470
匈牙利1$392
中国台湾2$248

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$20.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
A Bo Luo Industrial Co., Ltd.西班牙45$458.2K焊接机零件、油漆溶剂
Shenzhen Bo Chuang Yuan Technology Co., Ltd.中国3$28.7K未锻轧锡合金、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fukang Technology Co., Ltd.越南2$17.5K其他电子IC、其他铝制品
Minghui Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南2$1.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Accton Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$729其他电子IC、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 48)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-09油漆溶剂HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$245
2025-06-09聚合物胶粘剂HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$1.1K
2025-06-091kg以下胶粘剂HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$1.7K
2025-06-091kg以下胶粘剂HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$480
2025-06-09黑色印刷墨水HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$1.6K
2025-04-081kg以下胶粘剂HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$320
2025-04-08非电动提升机HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$390
2025-04-08黑色印刷墨水HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$460
2025-04-08焊接机零件HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$3.2K
2025-04-081kg以下胶粘剂HONG KONG A BO LUO INDUSTRIAL CO LTD中国$220

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25非螺纹垫圈FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$40
2026-04-25不可调扳手FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$44
2026-04-25不可调扳手FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$44
2026-04-25非螺纹垫圈FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$40
2026-04-25钢铁螺钉螺栓FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-25螺纹螺母FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$1
2026-04-25螺纹螺母FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$1
2026-04-25钢铁螺钉螺栓FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$4
2026-04-24电器装置零件FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$34
2026-04-24其他电气设备FUKANG TECHNOLOGY CO LTD越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

Nan Yang Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →