Thanh Huu Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 200 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM THàNH HữU
115
进口笔数
200
出口笔数
$43.13M
进口金额
$41.98M
出口金额
2026-02-12
最近进口
2026-04-09
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701969835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMCPF0NK |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM THÀNH HỮU |
| 企业英文名称 | THANH HUU FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +842033886886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080251 | 带壳开心果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $41.47M |
| 越南 | 7 | $1.48M |
| 中国 | 6 | $174.3K |
| 伊朗 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $38.61M |
| 越南 | 16 | $3.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Derco Foods | 美国 | 69 | $28.95M | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| Healthy Food Ltd. | 美国 | 16 | $5.66M | 带壳开心果、去壳杏仁 |
| Derco Foods | 美国 | 4 | $3.07M | 带壳杏仁、带壳开心果 |
| Believe Farm Inc. | 美国 | 4 | $1.60M | 带壳开心果、带壳杏仁 |
| LILLIAN | 乌干达 | 6 | $1.50M | 带壳开心果、去壳开心果 |
| Dongxing Yueshun Food Co., Ltd. | 越南 | 7 | $1.48M | 坚果及种子 |
| Gainful Universal Foods Ltd. | 美国 | 2 | $701.8K | 带壳开心果、带壳杏仁 |
| Dongxing City Liyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $105.7K | 钢铁脚手架支柱、液压气压阀门 |
| Fangchenggang Taide Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.6K | 其他塑料建材、钢铁螺钉螺栓 |
| Veltrix Group LLC-FZ | 阿联酋 | 1 | $5.5K | 多聚甲醛、种子分选机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Yueshun Food Co., Ltd. | 中国 | 184 | $38.61M | 坚果及种子 |
| Dongxing Yueshun Food Co., Ltd. | 越南 | 16 | $3.38M | 坚果及种子 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 越南 | $211.7K |
| 2026-02-05 | 种子分选机 | VELTRIX GROUP L.L.C-FZ | 伊朗 | $5.5K |
| 2026-01-28 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 越南 | $211.7K |
| 2026-01-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $851.4K |
| 2026-01-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $510.8K |
| 2026-01-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $851.4K |
| 2026-01-07 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $851.4K |
| 2025-12-31 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $340.6K |
| 2025-12-30 | 带壳开心果 | Derco Foods | 美国 | $829.4K |
| 2025-12-30 | 带壳开心果 | DERCO FOODS | 美国 | $829.4K |
出口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-02-02 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-31 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-26 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-23 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-23 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-23 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-22 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |
| 2026-01-21 | 坚果及种子 | DONGXING YUESHUN FOOD CO LTD | 中国 | $211.7K |