T.S.C. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Khẩu Gốm Mỹ Nghệ T.S.C
13
进口笔数
29
出口笔数
$39.0K
进口金额
$436.1K
出口金额
2025-11-04
最近进口
2026-04-20
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100482749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKAUJ8NQ |
| 成立日期 | 2003-04-10 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Bình Nghi, Huyện Tây Sơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU GỐM MỸ NGHỆ T.S.C |
| 企业英文名称 | T.S.C CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Sơn, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842563882272 |
| 传真 | 02563882236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $19.0K |
| 越南 | 7 | $14.2K |
| 菲律宾 | 2 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 27 | $435.2K |
| 越南 | 2 | $917 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Van Phuc Yen Bai Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 5 | $13.3K | 加工大理石制品、大理石子 |
| ZENZ ASIA Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 塑料装饰品、其他离心泵 |
| Guangzhou Taihuihuang E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他塑料制品 |
| Zenz Asia Ltd. | 菲律宾 | 1 | $3.2K | 其他玻璃纤维 |
| KRONE IMPEX TRADING OPC | 菲律宾 | 1 | $2.6K | 塑料餐具、塑料文具 |
| J Cube Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $917 | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zenz Asia Ltd. | 澳大利亚 | 14 | $217.7K | 其他塑料制品 |
| ZENZ ASIA Ltd. | 中国 | 13 | $217.4K | 其他塑料制品 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $917 | 印刷电路、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $110 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $119 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $19 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $404 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $773 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $866 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $950 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $87 |
| 2025-11-04 | 其他离心泵 | ZENZ ASIA LTD | 中国 | $620 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $7.7K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $10.1K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $15.4K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $6.0K |
| 2026-03-09 | 其他塑料制品 | ZENZ ASIA LTD | 澳大利亚 | $12.0K |