Gia Bao Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU GIA BảO
16
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300757953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20J1PAX |
| 成立日期 | 2018-11-01 |
| 联系地址 | Số nhà 018, phố Hưng Thịnh, Xã Vạn Hoà, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU GIA BẢO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 018, phố Hưng Thịnh, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa; Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; (Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật). 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84866181396 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $76.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinomach Hainan Development Co., Ltd. | 中国 | 12 | $45.7K | 柑橘、加强石制瓦片 |
| Hainan Yanruiyi Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $30.2K | 柑橘、鲜葡萄 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 柑橘 | HAINAN YANRUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-01-15 | 柑橘 | HAINAN YANRUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-01-14 | 柑橘 | HAINAN YANRUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2024-12-27 | 柑橘 | HAINAN YANRUYI INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-26 | 柑橘 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-25 | 柑橘 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-22 | 柑橘 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 柑橘 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-19 | 柑橘 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2024-12-16 | 柑橘 | SINOMACH HAINAN DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |