HKL Development Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN HKL
47
进口笔数
0
出口笔数
$891.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-09
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318090439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND3U90B4 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | Số nhà D25, đường Bưng Ông Thoàn, Khu dân cư Park Riverside, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HKL |
| 企业英文名称 | HKL DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0971599345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $891.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $325.4K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $293.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| afcbd29804c007eb7c5e68b3ea13820f | 7 | $156.7K | ||
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.7K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $16.8K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Hellen Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $469 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他塑料制品 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $49 |
| 2024-04-09 | 其他塑料洁具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $163 |
| 2024-04-09 | 玻璃容器 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-04-09 | 纤维纸板手提包 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $272 |
| 2024-04-09 | 其他塑胶鞋 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-04-09 | 扫帚刷子 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-09 | 其他塑料洁具 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-04-09 | 化妆刷 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-09 | 塑料装饰品 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $706 |
| 2024-04-09 | 电测仪表 | HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.4K |