HKL Development Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PHáT TRIểN HKL

47
进口笔数
0
出口笔数
$891.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-09
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $426.6K20212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $469 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $426.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $469 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $41.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $203.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $426.6K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $179.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318090439
企查查编码QVND3U90B4
成立日期2023-10-10
联系地址Số nhà D25, đường Bưng Ông Thoàn, Khu dân cư Park Riverside, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN HKL
企业英文名称HKL DEVELOPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0971599345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
420221皮革手提包
392620塑料衣着附件
392640塑料装饰品
732393不锈钢家用制品
640299其他塑胶鞋
392330塑料容器
392610塑料文具
420222塑料/纺织手提包
960390扫帚刷子

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国47$891.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd.中国13$325.4K合成假发制品、其他塑料制品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国18$293.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
afcbd29804c007eb7c5e68b3ea13820f7$156.7K
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国3$64.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国1$17.7K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd.中国3$16.8K瓷餐具、塑料家用制品
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$16.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Hellen Electronic Technology Co., Ltd.中国1$469其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-09其他塑料制品HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$49
2024-04-09其他塑料洁具HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$163
2024-04-09玻璃容器HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$46
2024-04-09纤维纸板手提包HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$272
2024-04-09其他塑胶鞋HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$50
2024-04-09扫帚刷子HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$1.0K
2024-04-09其他塑料洁具HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$18
2024-04-09化妆刷HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.4K
2024-04-09塑料装饰品HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$706
2024-04-09电测仪表HANGZHOU JINFAN SUPPLY CHAIN CO LTD中国$2.4K

相关企业 · 同类产品

HKL Development Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →