Hakuda Group Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 75kVA以下柴油发电机组

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAKUDA GROUP

14
进口笔数
0
出口笔数
$372.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $62.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $75.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109973800
企查查编码QVN591J88M
成立日期2022-04-21
联系地址Số 26, ngõ 46 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HAKUDA GROUP
企业英文名称HAKUDA GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 26, ngõ 46 phố Hưng Thịnh, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话0976960123
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
85021175kVA以下柴油发电机组
841370其他离心泵
850220火花点火发电机组
840890非车用柴油机
841459其他风扇
842420喷枪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国14$372.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changzhou Jianneng Pinzhi Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国4$195.1K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Jiangsu Top Power Machinery Co., Ltd.中国4$103.1K75kVA以下柴油发电机组、非车用柴油机
Wuxi Ifanite Power Technology Co., Ltd.中国2$29.0K75kVA以下柴油发电机组、其他离心泵
Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国1$24.3K柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组
Hunan Topgear Machinery Tech Co., Ltd.中国1$9.0K非旋转式割草机、其他割草机
Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国1$6.1K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Chongqing Rising Power Machinery Co., Ltd.中国1$5.6K电动机及零件、柴油机零件

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$1.2K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$1.4K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$2.7K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$1.4K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$2.4K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$1.2K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$1.4K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$7.2K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$7.1K
2026-03-3075kVA以下柴油发电机组CHANGZHOU JIANNENG PINZHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$3.5K

相关企业 · 同类产品

Hakuda Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →