Chitwing Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHITWING VIệT NAM
- 邮箱31
6
进口笔数
4
出口笔数
$6.9K
进口金额
$3.6K
出口金额
2023-06-16
最近进口
2023-07-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2300817533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN15DUD6E |
| 成立日期 | 2014-01-15 |
| 联系地址 | Đường TS7, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHITWING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHITWING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS7, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Chi chú: Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223734386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851779 | 通信设备零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $6.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 通信设备零件、印刷电路 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Chitwing Technologies Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 通信设备零件、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-16 | 通信设备零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-06-09 | 通信设备零件 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-04-11 | 通信设备零件 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-10 | 通信设备零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-02-21 | 通信设备零件 | Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-02-16 | 通信设备零件 | DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-18 | 印刷标签 | Dongguan Chitwing Technologies Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2023-07-18 | 自粘塑料片 | Dongguan Chitwing Technologies Co., Ltd. | 中国 | $31 |
| 2023-06-16 | 通信设备零件 | Dongguan Chitwing Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-16 | 通信设备零件 | Dongguan Chitwing Technologies Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2023-04-11 | 通信设备零件 | Dongguan Chitwing Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2023-02-16 | 通信设备零件 | Dongguan Chitwing Technologies Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |