KONGS PRODUCTION
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 鲜辣椒/甜椒
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$4.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109004531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWG5G1Q |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Số 5A Nguyễn Thái Học, Phường Quang Trung, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ KONGS PRODUCTION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5A Nguyễn Thái Học, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn |
| 电话 | +84869068939 |
| 邮箱 | hanko3636@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080720 | 鲜番木瓜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 091099 | 其他香料 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | 1 | $4.9K | 番石榴芒果山竹、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 番石榴芒果山竹 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $491 |
| 2025-10-23 | 其他鲜果 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $261 |
| 2025-10-23 | 其他鲜果 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $366 |
| 2025-10-23 | 番石榴芒果山竹 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-10-23 | 药用植物 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $223 |
| 2025-10-23 | 其他鲜果 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $462 |
| 2025-10-23 | 其他鲜果 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $255 |
| 2025-10-23 | 鲜榴莲 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $809 |
| 2025-10-23 | 其他香料 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-10-23 | 番石榴芒果山竹 | SONG NHI AGRICULTURE CO LTD | 越南 | $991 |