Black Ant Import-Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 燃料木块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và THươNG MạI BLACK ANT
10
进口笔数
5
出口笔数
$30.8K
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317136666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPE3C3E |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 25/14 Nguyễn Công Trứ, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI BLACK ANT |
| 企业英文名称 | BLACK ANT IMPORT-EXPORT AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25/14 Nguyễn Công Trứ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84983312316 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440132 | 燃料木块 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $30.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUIZHOU HUASHENG WOOD INDUSTRY CO. LTD | 中国 | 2 | $17.5K | 燃料木块 |
| Shenzhen Tongzhou Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.0K | PET塑料片材、燃料木块 |
| Zhaoqing Harvest Nails Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.6K | 钢铁钉及U形钉、钢制圆锯片 |
| Shenzhen Guoyi Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $400 | 其他功能机器 |
| Guangzhou SFG Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $276 | 燃料木块、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $648 | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 燃料木块 | HUIZHOU HUASHENG WOOD INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 燃料木块 | HUIZHOU HUASHENG WOOD INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 燃料木块 | HUIZHOU HUASHENG WOOD INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 燃料木块 | HUIZHOU HUASHENG WOOD INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 钢铁钉及U形钉 | ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD | 中国 | $293 |
| 2026-01-19 | 钢铁钉及U形钉 | ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD | 中国 | $158 |
| 2026-01-19 | 钢铁钉及U形钉 | ZHAOQING HARVEST NAILS CO LTD | 中国 | $325 |
| 2026-01-16 | 燃料木块 | HUIZHOU HUASHENG WOOD INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-16 | 燃料木块 | HUIZHOU HUASHENG WOOD INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-11-07 | 燃料木块 | SHENZHEN TONGZHOU SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $648 |
| 2025-11-25 | 木托盘 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $577 |
| 2025-06-13 | 木托盘 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $277 |
| 2025-05-12 | 木托盘 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $278 |