Kim Duc Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 935 笔 · 主营 柠檬及青柠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KIM ĐứC
0
进口笔数
935
出口笔数
$0
进口金额
$23.92M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314581228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF1M3HS9 |
| 成立日期 | 2017-08-18 |
| 联系地址 | Số 164/13 Tân Thới Nhất 13, khu phố 2, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KIM ĐỨC |
| 企业英文名称 | KIM DUC IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 164/13 Tân Thới Nhất 13, khu phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84909781880 |
| 邮箱 | sale.kimduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 091011 | 整姜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 479 | $11.01M |
| 阿曼 | 166 | $5.02M |
| 沙特阿拉伯 | 37 | $1.15M |
| 越南 | 50 | $1.13M |
| 卡塔尔 | 44 | $1.06M |
| 马来西亚 | 43 | $793.6K |
| 新加坡 | 28 | $582.6K |
| 印度 | 18 | $383.4K |
| 马尔代夫 | 8 | $209.2K |
| 巴林 | 4 | $94.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mohammed Yeasin Aziz Foodstuff Trading LLC | 阿联酋 | 425 | $9.95M | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Al Hakamani Al Brownza | 阿曼 | 118 | $3.24M | 柠檬及青柠、番石榴芒果山竹 |
| Al Jebali Trading L.L.C. | 阿曼 | 48 | $1.79M | 其他香蕉、鲜鸡蛋 |
| Jebal Libnan Trading LLC | 阿联酋 | 57 | $1.20M | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Al Jabali Trading & Refrigeration Co. | 卡塔尔 | 43 | $1.02M | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
| Rahab Al Fruit Trading Est. | 沙特阿拉伯 | 31 | $949.2K | 柠檬及青柠、其他香蕉 |
| Aries Fresh Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $582.6K | 鲜辣椒/甜椒、柠檬及青柠 |
| Sairah Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $489.4K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Gold Marry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $468.5K | 番石榴芒果山竹、鲜葡萄 |
| TKC Fruits & Vegetables Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 19 | $340.7K | 柠檬及青柠、鲜辣椒/甜椒 |
近期贸易明细
出口(共 935)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | ARIES FRESH PTE LTD | 新加坡 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 根茎类蔬菜 | ARIES FRESH PTE LTD | 新加坡 | $434 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | ARIES FRESH PTE LTD | 新加坡 | $650 |
| 2026-04-29 | 番石榴芒果山竹 | MOHAMMED YEASIN AZIZ FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $12.6K |
| 2026-04-29 | 鲜辣椒/甜椒 | ARIES FRESH PTE LTD | 新加坡 | $512 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | MOHAMMED YEASIN AZIZ FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $8.6K |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | ARIES FRESH PTE LTD | 新加坡 | $448 |
| 2026-04-29 | 高淀粉甘薯 | ARIES FRESH PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他椰子 | MOHAMMED YEASIN AZIZ FOODSTUFF TRADING LLC | 阿联酋 | $4.7K |
| 2026-04-29 | 柠檬及青柠 | ARIES FRESH PTE LTD | 新加坡 | $209 |