Nhat Huy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 手工工具套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị NHấT HUY
25
进口笔数
0
出口笔数
$104.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312971800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ8CEXX1 |
| 成立日期 | 2014-10-15 |
| 联系地址 | Số 525/15/23 Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ NHẤT HUY |
| 企业英文名称 | NHAT HUY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 525/15/23 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84907710112 |
| 邮箱 | cuongnguyen0112@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820600 | 手工工具套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820190 | 其他农用手工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 051199 | 其他动物产品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 12 | $53.5K |
| 荷兰 | 8 | $24.6K |
| 法国 | 1 | $8.2K |
| 中国 | 4 | $7.8K |
| 意大利 | 1 | $3.5K |
| 中国台湾 | 1 | $2.9K |
| 匈牙利 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Harvesta Inc. | 加拿大 | 1 | $31.5K | 其他动物产品 |
| Ketchum Manufacturing, Inc. | 美国 | 11 | $21.9K | 其他墨水、第90章仪器零件 |
| Schippers Apac B.V. | 荷兰 | 7 | $17.4K | 其他塑料制品、钳子镊子 |
| Schippers Apac B.V. | 比利时 | 2 | $17.1K | 其他消毒剂、其他涂布纸 |
| Afridis SAS | 法国 | 1 | $8.2K | 钳子镊子、可互换工具 |
| PURE PRO WATER CORP | 中国台湾 | 1 | $2.9K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| MRC Ltd. | 以色列 | 1 | $2.9K | 温控处理设备、混合机 |
| Ongo Vettech Kft. | 匈牙利 | 1 | $1.9K | 光学显微镜零件 |
| Ketchum Manufacturing Inc. | 加拿大 | 1 | $70 | 其他墨水、钳子镊子 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他半导体介质 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $369 |
| 2026-02-23 | 其他塑料制品 | Schippers Apac B.V. | 荷兰 | $12 |
| 2025-11-18 | 钳子镊子 | AFRIDIS SAS | 法国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 可互换工具 | AFRIDIS SAS | 法国 | $1.0K |
| 2025-11-18 | 钳子镊子 | AFRIDIS SAS | 法国 | $4.0K |
| 2025-11-08 | 手工工具套装 | KETCHUM MFG INC | 加拿大 | $653 |
| 2025-11-08 | 其他墨水 | KETCHUM MFG INC | 加拿大 | $780 |
| 2025-11-08 | 手工工具套装 | KETCHUM MFG INC | 加拿大 | $2.0K |
| 2025-07-07 | 其他塑料制品 | SCHIPPERS APAC BV | 荷兰 | $623 |
| 2025-07-07 | 其他塑料制品 | SCHIPPERS APAC BV | 荷兰 | $830 |