VT Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 烤面包制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT VạN THịNH

496
进口笔数
0
出口笔数
$17.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $758.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $332.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $524.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $664.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $447.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $657.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $407.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $278.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $392.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $562.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $649.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $523.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $580.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $493.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $380.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $412.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $285.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $371.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $506.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $406.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $350.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $589.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $583.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $503.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $637.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $335.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $758.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $128.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $332.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $524.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $664.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $447.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $657.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $256.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $254.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $407.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $278.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $392.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $562.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $649.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $523.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $580.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $493.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $380.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $412.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $285.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $371.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $506.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $406.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $344.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $350.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $362.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $589.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $583.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $503.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $637.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $335.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $300.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $758.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302213808
企查查编码QVNK433TBW
成立日期2000-03-21
联系地址5-7-9-11 Huỳnh Lan Khanh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VẠN THỊNH
企业英文名称VT TRADING CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址5-7-9-11 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84283087117
邮箱vanthinhvietnam@gmail.com
官网www.vanthinhthaifood.com.vn
传真+842839971863
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本750亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190540烤面包制品
190219未煮意面
190230制备面食
210690其他食品制剂
170490糖果
190531甜饼干
210390混合调味料
190532华夫饼威化饼
210410汤料制品
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国401$15.16M
中国55$1.49M
韩国18$464.8K
法国8$237.5K
缅甸2$110.5K
土耳其3$106.3K
马来西亚6$89.0K
西班牙1$21.2K
意大利2$1.5K
新加坡1$161

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Friendship Co., Ltd.泰国190$8.39M烤面包制品、甜饼干
Thai Preserved Food Factory Co., Ltd.泰国91$3.61M制备面食、未煮意面
Theppadungporn Coconut Co., Ltd.泰国50$1.87M其他单一果蔬汁、其他食品制剂
Jinjiang Xiexiang Trade Co., Ltd.中国38$1.16M糖果、口香糖
Phalang Thai Inter Rice Co., Ltd.泰国32$697.4K碾磨大米、碎米
SITTHINAN Co., Ltd.泰国36$574.5K其他淀粉、未煮意面
Jinnyj International韩国11$311.6K其他食品制剂、鸡肉制品
Cooperative Les Celliers Associes法国8$237.5K调味甜水、发酵饮料
Borom (Quanzhou) Food Co., Ltd.中国7$119.3K糖果、其他食品制剂
Tehki Food Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚6$89.0K未煮意面

近期贸易明细

进口(共 496)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米Phalang Thai Inter Rice Co., Ltd.泰国$2.3K
2026-04-28制备面食Thai Preserved Food Factory Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-28碾磨大米Phalang Thai Inter Rice Co., Ltd.泰国$2.3K
2026-04-28制备面食Thai Preserved Food Factory Co., Ltd.泰国$8.7K
2026-04-23烤面包制品Friendship Co., Ltd.泰国$16.5K
2026-04-23烤面包制品Friendship Co., Ltd.泰国$16.5K
2026-04-15烤面包制品Friendship Co., Ltd.泰国$55.6K
2026-04-15烤面包制品Friendship Co., Ltd.泰国$27.2K
2026-04-15烤面包制品Friendship Co., Ltd.泰国$55.6K
2026-04-15烤面包制品Friendship Co., Ltd.泰国$4.3K

相关企业 · 同类产品

VT Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →