VT Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 496 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT VạN THịNH
496
进口笔数
0
出口笔数
$17.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302213808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK433TBW |
| 成立日期 | 2000-03-21 |
| 联系地址 | 5-7-9-11 Huỳnh Lan Khanh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VẠN THỊNH |
| 企业英文名称 | VT TRADING CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5-7-9-11 Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84283087117 |
| 邮箱 | vanthinhvietnam@gmail.com |
| 官网 | www.vanthinhthaifood.com.vn |
| 传真 | +842839971863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 401 | $15.16M |
| 中国 | 55 | $1.49M |
| 韩国 | 18 | $464.8K |
| 法国 | 8 | $237.5K |
| 缅甸 | 2 | $110.5K |
| 土耳其 | 3 | $106.3K |
| 马来西亚 | 6 | $89.0K |
| 西班牙 | 1 | $21.2K |
| 意大利 | 2 | $1.5K |
| 新加坡 | 1 | $161 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Friendship Co., Ltd. | 泰国 | 190 | $8.39M | 烤面包制品、甜饼干 |
| Thai Preserved Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | 91 | $3.61M | 制备面食、未煮意面 |
| Theppadungporn Coconut Co., Ltd. | 泰国 | 50 | $1.87M | 其他单一果蔬汁、其他食品制剂 |
| Jinjiang Xiexiang Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.16M | 糖果、口香糖 |
| Phalang Thai Inter Rice Co., Ltd. | 泰国 | 32 | $697.4K | 碾磨大米、碎米 |
| SITTHINAN Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $574.5K | 其他淀粉、未煮意面 |
| Jinnyj International | 韩国 | 11 | $311.6K | 其他食品制剂、鸡肉制品 |
| Cooperative Les Celliers Associes | 法国 | 8 | $237.5K | 调味甜水、发酵饮料 |
| Borom (Quanzhou) Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $119.3K | 糖果、其他食品制剂 |
| Tehki Food Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 6 | $89.0K | 未煮意面 |
近期贸易明细
进口(共 496)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Phalang Thai Inter Rice Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | Thai Preserved Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Phalang Thai Inter Rice Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | Thai Preserved Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-04-23 | 烤面包制品 | Friendship Co., Ltd. | 泰国 | $16.5K |
| 2026-04-23 | 烤面包制品 | Friendship Co., Ltd. | 泰国 | $16.5K |
| 2026-04-15 | 烤面包制品 | Friendship Co., Ltd. | 泰国 | $55.6K |
| 2026-04-15 | 烤面包制品 | Friendship Co., Ltd. | 泰国 | $27.2K |
| 2026-04-15 | 烤面包制品 | Friendship Co., Ltd. | 泰国 | $55.6K |
| 2026-04-15 | 烤面包制品 | Friendship Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |