Ngoc Thien Bao Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGọC THIêN BảO
247
进口笔数
0
出口笔数
$31.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312961249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNER8FRG6 |
| 成立日期 | 2014-10-08 |
| 联系地址 | Lầu 2 Tòa nhà N7, số 3 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGỌC THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | NGOC THIEN BAO TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2 Tòa nhà N7, số 3 Đường 3/2, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1910 - Sản xuất than cốc 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84913760202 |
| 邮箱 | admin@ngocthienbao.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 160419 | 其他鱼制品 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 199 | $26.72M |
| 泰国 | 47 | $5.16M |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| F&B Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 168 | $23.93M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Chabaa Bangkok Co., Ltd. | 泰国 | 40 | $4.81M | 其他非酒精饮料、其他果仁制品 |
| Etika Dairies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 30 | $2.76M | 其他食品制剂、加糖乳制品 |
| Thaveechai Food Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $226.3K | 沙丁鱼制品、其他鱼制品 |
| PM 80 Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $105.9K | 调味甜水 |
| OP G Innovative Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $23.2K | 非醋制豌豆制品、调味甜水 |
| Universal Dignity International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.7K | 其他食品制剂 |
| PT Sinar Sosro Gunung Slamet Cakung Factory | 印度尼西亚 | 1 | $2.8K | 3公斤内红茶、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $131.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $131.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $128.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $128.7K |
| 2026-04-17 | 其他鱼制品 | Thaveechai Food Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $29.4K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | ETIKA DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $39 |
| 2026-04-17 | 其他鱼制品 | Thaveechai Food Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $29.4K |
| 2026-04-17 | 其他食品制剂 | ETIKA DAIRIES SDN BHD | 马来西亚 | $39 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $131.7K |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | F & B NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $131.7K |