2 BQP Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần 3/2 - Bqp

91
进口笔数
59
出口笔数
$944.8K
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-02-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $151.3K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $58.9K · 2 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 4 笔出口 $129.7K · 2 笔2024-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-03进口 $30.6K · 6 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-05进口 $44.0K · 3 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-06进口 $50.9K · 4 笔出口 $118.6K · 2 笔2024-07进口 $112.3K · 12 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $139.6K · 5 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $127.6K · 2 笔2024-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.0K · 1 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $58.9K · 2 笔2023-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.1K · 4 笔出口 $129.7K · 2 笔2024-01进口 $6.7K · 2 笔出口 $121.6K · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $28.1K · 1 笔2024-03进口 $30.6K · 6 笔出口 $91.7K · 3 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $52.4K · 2 笔2024-05进口 $44.0K · 3 笔出口 $52.5K · 2 笔2024-06进口 $50.9K · 4 笔出口 $118.6K · 2 笔2024-07进口 $112.3K · 12 笔出口 $24.1K · 1 笔2024-08进口 $6.6K · 1 笔出口 $139.6K · 5 笔2024-09进口 $3.1K · 1 笔出口 $127.6K · 2 笔2024-10进口 $9.2K · 2 笔出口 $50.8K · 2 笔2024-11进口 $42.5K · 2 笔出口 $21.2K · 1 笔2024-12进口 $17.2K · 4 笔出口 $126.0K · 1 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-03进口 $10.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-05进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.4K · 1 笔出口 $151.3K · 3 笔2025-09进口 $22.3K · 2 笔出口 $95.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $60.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.2K · 2 笔出口 $34.0K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $60.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0500469343
企查查编码QVN38YD69K
成立日期2005-07-01
联系地址Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN 3/2 - BQP
企业英文名称3/2 - BQP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842433832139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60.8378亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
960719其他拉链
482190未印刷标签
550810合成纤维缝纫线
960610扣件及零件
580790非织造标签
580639其他窄幅织物
392329非乙烯塑料袋
960629非金属塑料纽扣
551299其他合成短纤织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621133男式化纤服装
621132棉制男装
620120男式毛呢大衣
620130男式棉大衣
620343男式化纤裤
620530男式纤维衬衫
620240化纤女式大衣
620342男棉裤
551299其他合成短纤织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国55$670.7K
越南12$161.6K
中国16$96.3K
意大利1$6.6K
日本4$4.4K
英国2$3.6K
中国台湾1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国55$2.27M
意大利3$19.1K
越南1$952

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Serim International Co., Ltd.英国89$933.3K聚酯短纤织物、未印刷标签
Serim International Co., Ltd.韩国3$11.5K印花棉混纺布、其他拉链

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Serim International Co., Ltd.英国56$2.19M男式化纤大衣、男式化纤服装
Serim International Co., Ltd.韩国3$94.4K鸟类羽毛及部件、男式化纤大衣

近期贸易明细

进口(共 91)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-20印花棉混纺布Serim International Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-01-20其他拉链Serim International Co., Ltd.韩国$69
2026-01-06聚酯短纤织物Serim International Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-01-06非乙烯塑料袋Serim International Co., Ltd.韩国$133
2026-01-06非织造标签Serim International Co., Ltd.韩国$216
2026-01-06印花棉混纺布Serim International Co., Ltd.韩国$2.0K
2026-01-06塑料衣着附件Serim International Co., Ltd.韩国$187
2026-01-06非金属塑料纽扣Serim International Co., Ltd.韩国$223
2026-01-06印花棉布Serim International Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-01-06扣件及零件Serim International Co., Ltd.韩国$150

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24男式化纤裤Serim International Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-02-24男式化纤裤Serim International Co., Ltd.韩国$6.4K
2026-02-24男式纤维衬衫Serim International Co., Ltd.韩国$8.4K
2026-02-24男式纤维衬衫Serim International Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-02-04棉制男装Serim International Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-02-04棉制男装Serim International Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-02-04男式化纤服装Serim International Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-02-04棉制男装Serim International Co., Ltd.韩国$7.0K
2026-02-04男式化纤服装Serim International Co., Ltd.韩国$8.5K
2026-02-04棉制男装Serim International Co., Ltd.韩国$3.3K

相关企业 · 同类产品

2 BQP Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →