2 BQP Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 91 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần 3/2 - Bqp
91
进口笔数
59
出口笔数
$944.8K
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-01-20
最近进口
2026-02-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500469343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN38YD69K |
| 成立日期 | 2005-07-01 |
| 联系地址 | Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Lộc, Thị Xã Sơn Tây, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN 3/2 - BQP |
| 企业英文名称 | 3/2 - BQP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố Chùa Thông, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842433832139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60.8378亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621132 | 棉制男装 |
| 620120 | 男式毛呢大衣 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $670.7K |
| 越南 | 12 | $161.6K |
| 中国 | 16 | $96.3K |
| 意大利 | 1 | $6.6K |
| 日本 | 4 | $4.4K |
| 英国 | 2 | $3.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 55 | $2.27M |
| 意大利 | 3 | $19.1K |
| 越南 | 1 | $952 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serim International Co., Ltd. | 英国 | 89 | $933.3K | 聚酯短纤织物、未印刷标签 |
| Serim International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $11.5K | 印花棉混纺布、其他拉链 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serim International Co., Ltd. | 英国 | 56 | $2.19M | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Serim International Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $94.4K | 鸟类羽毛及部件、男式化纤大衣 |
近期贸易明细
进口(共 91)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 印花棉混纺布 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-20 | 其他拉链 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $69 |
| 2026-01-06 | 聚酯短纤织物 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2026-01-06 | 非乙烯塑料袋 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $133 |
| 2026-01-06 | 非织造标签 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $216 |
| 2026-01-06 | 印花棉混纺布 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2026-01-06 | 塑料衣着附件 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $187 |
| 2026-01-06 | 非金属塑料纽扣 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $223 |
| 2026-01-06 | 印花棉布 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-01-06 | 扣件及零件 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 男式化纤裤 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2026-02-24 | 男式化纤裤 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $6.4K |
| 2026-02-24 | 男式纤维衬衫 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $8.4K |
| 2026-02-24 | 男式纤维衬衫 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-02-04 | 棉制男装 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-02-04 | 棉制男装 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-02-04 | 男式化纤服装 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-02-04 | 棉制男装 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2026-02-04 | 男式化纤服装 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $8.5K |
| 2026-02-04 | 棉制男装 | Serim International Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |