Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他金属加工机床

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và Cơ KHí CHíNH XáC VIệT LONG

65
进口笔数
3
出口笔数
$1.35M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-21
最近出口
39
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $273.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.6K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-05进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $273.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $382 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.6K · 4 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $127.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $500 · 1 笔2024-05进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $67.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $273.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $299 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $382 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $13.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $115.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $100 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $22.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $132.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $150 · 1 笔出口 $300 · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $400 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108272432
企查查编码QVN9H65EKY
成立日期2018-05-14
联系地址Số 5, ngách 47, Ngõ 44 phố Trần Thái Tông, Tổ 16, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT LONG
企业英文名称VIET LONG AUTOMATION AND PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, ngách 47, Ngõ 44 phố Trần Thái Tông, Tổ 16, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842438328585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846290其他金属加工机床
846610机床零件附件
820810金属加工机刀
845811数控卧式车床
846693机床零件
850440静止变流器
841480其他气泵
845710金属加工中心
845819卧式非数控车床
845929非数控钻床

出口

HS 编码产品
848620半导体制造设备
901320非二极管激光器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾15$662.8K
中国41$658.7K
韩国3$21.5K
美国4$10.0K
意大利1$1.4K
德国1$300
马来西亚1$150

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$1.7K
中国台湾2$800

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SV Dynamics Trading Pte. Ltd.新加坡10$726.2K其他测量仪器、金属加工中心
Chenwell (Hong Kong) Ltd.中国9$151.1K其他金属加工机床、其他功能机器
LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP中国台湾1$78.5K机床零件、数控卧式车床
Taizhou Juxing Intelligent Equipment Co., Ltd.中国2$66.8K可互换工具、金属加工机刀
Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd.中国2$56.6K阀门龙头、数控卧式车床
GOODWAY MACHINE CORP中国台湾1$49.5K机床零件、数控卧式车床
World Precise Machinery (China) Co., Ltd.中国2$14.6K其他纺织预处理机、纺织纤维预处理机零件
ASIA MACHINE GROUP CO LTD中国台湾5$1.7K机床零件、电力控制板
ECHAINTOOL PRECISION CO LTD中国台湾2$1.3K机床零件8456-8465、机床零件附件
Dezhou Haotian Imp. & Exp. Co., Ltd.中国2$956机床零件附件、机床零件及夹具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rigor Tech LLC美国1$1.7K其他测量仪器
ASIA MACHINE GROUP CO LTD中国台湾2$800液压气压阀门、半导体制造设备

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他机器刀具DONGGUAN SAN FENG TECH CO LTD中国$200
2026-04-29其他机器刀具DONGGUAN SAN FENG TECH CO LTD中国$200
2026-03-12其他气泵GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-03-12气体过滤机械GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$300
2026-03-12安全阀GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$60
2026-03-12气体过滤机械GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$240
2026-03-12工业干燥机GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$590
2026-03-12其他气泵GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-03-12工业干燥机GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$500
2026-03-12安全阀GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$39

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21半导体制造设备ASIA MACHINE GROUP CO LTD中国台湾$300
2024-04-12非二极管激光器ASIA MACHINE GROUP CO LTD中国台湾$500
2023-12-15其他测量仪器RIGOR TECH LLC美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →