Viet Long Automation & Precision Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và Cơ KHí CHíNH XáC VIệT LONG
65
进口笔数
3
出口笔数
$1.35M
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-21
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108272432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9H65EKY |
| 成立日期 | 2018-05-14 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 47, Ngõ 44 phố Trần Thái Tông, Tổ 16, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT LONG |
| 企业英文名称 | VIET LONG AUTOMATION AND PRECISION ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 47, Ngõ 44 phố Trần Thái Tông, Tổ 16, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842438328585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848620 | 半导体制造设备 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 15 | $662.8K |
| 中国 | 41 | $658.7K |
| 韩国 | 3 | $21.5K |
| 美国 | 4 | $10.0K |
| 意大利 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 1 | $300 |
| 马来西亚 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 2 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SV Dynamics Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $726.2K | 其他测量仪器、金属加工中心 |
| Chenwell (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 9 | $151.1K | 其他金属加工机床、其他功能机器 |
| LEADWELL CNC MACHINES MFG CORP | 中国台湾 | 1 | $78.5K | 机床零件、数控卧式车床 |
| Taizhou Juxing Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.8K | 可互换工具、金属加工机刀 |
| Yuhuan Mizheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.6K | 阀门龙头、数控卧式车床 |
| GOODWAY MACHINE CORP | 中国台湾 | 1 | $49.5K | 机床零件、数控卧式车床 |
| World Precise Machinery (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 其他纺织预处理机、纺织纤维预处理机零件 |
| ASIA MACHINE GROUP CO LTD | 中国台湾 | 5 | $1.7K | 机床零件、电力控制板 |
| ECHAINTOOL PRECISION CO LTD | 中国台湾 | 2 | $1.3K | 机床零件8456-8465、机床零件附件 |
| Dezhou Haotian Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $956 | 机床零件附件、机床零件及夹具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rigor Tech LLC | 美国 | 1 | $1.7K | 其他测量仪器 |
| ASIA MACHINE GROUP CO LTD | 中国台湾 | 2 | $800 | 液压气压阀门、半导体制造设备 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | DONGGUAN SAN FENG TECH CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-29 | 其他机器刀具 | DONGGUAN SAN FENG TECH CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-12 | 其他气泵 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-12 | 安全阀 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-12 | 气体过滤机械 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-12 | 工业干燥机 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2026-03-12 | 其他气泵 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 工业干燥机 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-12 | 安全阀 | GUANGDONG BEISITE ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 半导体制造设备 | ASIA MACHINE GROUP CO LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2024-04-12 | 非二极管激光器 | ASIA MACHINE GROUP CO LTD | 中国台湾 | $500 |
| 2023-12-15 | 其他测量仪器 | RIGOR TECH LLC | 美国 | $1.7K |