De Heus LLC – Binh Dinh Branch
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH DE HEUS TạI BìNH ĐịNH
- 邮箱456
80
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701091716-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9KRA4U |
| 成立日期 | 2014-06-12 |
| 联系地址 | Lô A1.3.1, A1.4, Khu công nghiệp Nhơn Hòa, Phường Nhơn Hòa, Thị xã An Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DE HEUS TẠI BÌNH ĐỊNH |
| 企业英文名称 | De Heus LLC – Binh Dinh Branch |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô A1.3.1, A1.4, Khu công nghiệp Nhơn Hòa, Phường An Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 3511 - Sản xuất điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 230630 | 葵花籽油渣 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 121490 | 饲料产品 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 100390 | 其他大麦 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $1.84M |
| 罗马尼亚 | 19 | $1.73M |
| 巴拉圭 | 2 | $488.5K |
| 澳大利亚 | 4 | $458.1K |
| 中国 | 3 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agriculture Nutrition Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 52 | $1.84M | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| COFCO International Romania S.R.L. | 罗马尼亚 | 19 | $1.73M | 葵花籽油渣、低芥酸油菜籽 |
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $402.2K | 大豆油渣、其他玉米 |
| IGH Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $169.6K | 饲料产品、脱荚干豌豆 |
| CHESTER COMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $168.6K | 其他大麦 |
| Mandala Trading Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $119.9K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Nutrex Inc. | 巴拉圭 | 1 | $86.3K | 碾磨大米、油菜籽油渣 |
| Changzhou Jumeila Mould Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.4K | 农用机械零件、食品机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $56.9K |
| 2026-04-23 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $56.9K |
| 2026-04-11 | 其他大麦 | CHESTER COMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $84.3K |
| 2026-04-11 | 其他大麦 | CHESTER COMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $84.3K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $76.2K |
| 2026-04-02 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $76.2K |
| 2026-03-09 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $55.4K |
| 2026-02-26 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $41.5K |
| 2026-02-23 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $55.4K |
| 2026-02-05 | 猫狗饲料 | AGRICULTURE NUTRITION SDN BHD | 马来西亚 | $55.4K |