BVZ Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 丙烯酸机织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINGSFORD
12
进口笔数
0
出口笔数
$25.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317424022 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43Y5UWK |
| 成立日期 | 2022-08-09 |
| 联系地址 | 292 Nguyễn Duy, Phường 10, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINGSFORD |
| 企业英文名称 | KINGSFORD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292 Nguyễn Duy, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903889300 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551229 | 丙烯酸机织物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 490290 | 低频期刊 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 11 | $24.1K |
| 日本 | 1 | $689 |
| 中国 | 1 | $505 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B. Van Zuiden (Asia) Ltd. | 西班牙 | 1 | $13.9K | 丙烯酸机织物 |
| B. Van Zuiden (Guangzhou) Textile Co., Ltd. | 中国 | 8 | $8.8K | 丙烯酸机织物、其他合成短纤织物 |
| Industrias Bitex | 西班牙 | 1 | $1.0K | 980720、其他印刷品 |
| B VAN ZUIDEN ASIA LTD | 中国香港 | 1 | $689 | PVC塑料板材、丙烯酸机织物 |
| Emhues Co., Ltd. | 西班牙 | 1 | $497 | 丙烯酸机织物 |
| TUVATEXTIL | 西班牙 | 1 | $345 | 丙烯酸机织物、彩色化纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-13 | 丙烯酸机织物 | B VAN ZUIDEN (GUANGZHOU) TEXTILE CO LTD | 西班牙 | $1.2K |
| 2024-06-13 | 丙烯酸机织物 | B VAN ZUIDEN (GUANGZHOU) TEXTILE CO LTD | 西班牙 | $980 |
| 2024-05-28 | 丙烯酸机织物 | B VAN ZUIDEN (GUANGZHOU) TEXTILE CO LTD | 西班牙 | $705 |
| 2024-03-05 | 商业广告材料 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $4 |
| 2024-03-05 | 其他纺织制品 | Tuvatextil S.L. | 西班牙 | $8 |
| 2024-03-05 | 商业广告材料 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $4 |
| 2024-03-05 | 商业广告材料 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $4 |
| 2024-03-05 | 其他印刷品 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $5 |
| 2024-03-05 | 非棉针织背心 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $29 |
| 2024-03-05 | 其他纺织制品 | TUVATEXTIL S L | 西班牙 | $6 |