An Vien Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Máy & Thiết Bị An Viên
6
进口笔数
0
出口笔数
$2.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313540973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXWBG0SX |
| 成立日期 | 2015-11-18 |
| 联系地址 | 107/6/2/4 Đường số 38, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY & THIẾT BỊ AN VIÊN |
| 企业英文名称 | AN VIEN MACHINERY & EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 107/6/2/4 Đường số 38, Khu Phố 8, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84938449728 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshikawa Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 6 | $2.3K | 半导体器件零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 阀门龙头 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $105 |
| 2025-06-27 | 阀门龙头 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $101 |
| 2025-06-27 | 阀门龙头 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $144 |
| 2025-06-02 | 阀门龙头 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $263 |
| 2024-02-19 | 其他自动控制仪 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $50 |
| 2024-02-19 | 电热电阻器 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $666 |
| 2024-02-19 | 其他自动控制仪 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $33 |
| 2023-12-15 | 组合测量仪器 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $127 |
| 2023-08-16 | 非泡沫橡胶密封件 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $146 |
| 2023-08-16 | 齿轮及变速器 | YOSHIKAWA KOGYO CO LTD | 日本 | $696 |