KOPA Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOPA VIệT NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$68.6K
进口金额
$13.4K
出口金额
2025-06-25
最近进口
2024-05-15
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313279864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3W20WDJ |
| 成立日期 | 2015-05-29 |
| 联系地址 | 362/1 Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOPA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOPA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 362/1 Đường Hai Bà Trưng, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84866821551 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842810 | 升降机 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $68.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $13.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Tuohai Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.3K | 升降机、机械零件 |
| Shanghai Power Engineering Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.4K | 其他升降机械、升降机零件 |
| Top Sky Industrial Equipment Ltd. | 中国 | 3 | $4.9K | 升降机零件、齿轮及变速器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Provia Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.4K | 升降机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-25 | 升降机零件 | SHANGHAI POWER ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $778 |
| 2025-06-25 | 升降机零件 | SHANGHAI POWER ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2025-06-25 | 升降机零件 | SHANGHAI POWER ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-02-14 | 机械零件 | TIANJIN TUOHAI MACHINERY TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-26 | 齿轮及变速器 | TOP SKY INDUSTRIAL EQUIPMENT LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-11-30 | 机械零件 | TIANJIN TUOHAI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-11-30 | 机械零件 | TIANJIN TUOHAI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2024-11-09 | 升降机零件 | SHANGHAI POWER ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-09 | 升降机零件 | SHANGHAI POWER ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2024-11-06 | 机械零件 | TIANJIN TUOHAI MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 升降机零件 | PROVIA CO LTD | 韩国 | $13.4K |